| Frage | Antworten |
|
biến động
Audio:
biến động (audio/mpeg)
|
fluctuation, achange |
| cán cân thương mại | trade balance |
|
chiến tranh
Audio:
chiến tranh (audio/mpeg)
|
a war |
|
dầu thô
Audio:
dầu thô (audio/mpeg)
|
crude oil |
|
dệt may
Audio:
dệt may (audio/mpeg)
|
textile |
|
gỗ
Audio:
gỗ (audio/mpeg)
|
wood |
|
hải quan
Audio:
hải quan (audio/mpeg)
|
customs |
|
leo thang
Audio:
leo thang (audio/mpeg)
|
to escalate |
|
mặt hàng
Audio:
mặt hàng (audio/mpeg)
|
goods/commodity |
|
sở hữu trí tuệ
Audio:
sở hữu trí tuệ (audio/mpeg)
|
intellectual property |
|
tác động
Audio:
tác động (audio/mpeg)
|
an impact |
|
tình hình
Audio:
tình hình (audio/mpeg)
|
situation |
|
ưu đãi
Audio:
ưu đãi (audio/mpeg)
|
preferential |
| xuất siêu/thặng dư | trade surplus |
Möchten Sie mit GoConqr kostenlos Ihre eigenen Karteikarten erstellen? Mehr erfahren.