|
|
Erstellt von SLS Viet Hanoi
vor fast 5 Jahre
|
|
| Frage | Antworten |
|
bùng phát
Audio:
bùng phát (audio/mpeg)
|
to break out |
|
đánh cắp
Audio:
đánh cắp (audio/mpeg)
|
to steal |
|
đẫm máu
Audio:
đẫm máu (audio/mpeg)
|
bloodly, deadly |
|
điều tra
Audio:
điều tra (audio/mpeg)
|
to investigate |
|
định kiến
Audio:
định kiến (audio/mpeg)
|
prejudice |
|
kỳ thị
Audio:
kỳ thị (audio/mpeg)
|
stigma |
| phân biệt chủng tộc | discrimination |
|
quan ngại
Audio:
quan ngại (audio/mpeg)
|
to be concerned |
|
sắc tộc
Audio:
sắc tộc (audio/mpeg)
|
ethnic, ethnicity |
|
thiệt mạng
Audio:
thiệt mạng (audio/mpeg)
|
to be killed |
|
thù hận
Audio:
thù hận (audio/mpeg)
|
hate, hatred |
|
tội ác
Audio:
tội ác (audio/mpeg)
|
crime |
|
truy tố
Audio:
truy tố (audio/mpeg)
|
to prosecute |
|
vụ xả súng
Audio:
vụ xả súng (audio/mpeg)
|
a shooting |
Möchten Sie mit GoConqr kostenlos Ihre eigenen Karteikarten erstellen? Mehr erfahren.