|
|
Erstellt von SLS Viet Hanoi
vor fast 5 Jahre
|
|
| Frage | Antworten |
|
ăn cắp
Audio:
ăn cắp (audio/mpeg)
|
to steal |
|
bản quyền
Audio:
bản quyền (audio/mpeg)
|
copyright |
|
đồng bộ
Audio:
đồng bộ (audio/mpeg)
|
synchronous |
|
giải đấu
Audio:
giải đấu (audio/mpeg)
|
tournament |
|
nghiêm trọng
Audio:
nghiêm trọng (audio/mpeg)
|
severe, severely |
|
sở hữu
Audio:
sở hữu (audio/mpeg)
|
to own |
|
tác giả
Audio:
tác giả (audio/mpeg)
|
author |
|
thể chế
Audio:
thể chế (audio/mpeg)
|
institution |
|
vi phạm
Audio:
vi phạm (audio/mpeg)
|
to violate |
|
xâm phạm
Audio:
xâm phạm (audio/mpeg)
|
to infringe |
Möchten Sie mit GoConqr kostenlos Ihre eigenen Karteikarten erstellen? Mehr erfahren.