|
|
Erstellt von SLS Viet Hanoi
vor fast 5 Jahre
|
|
| Frage | Antworten |
|
bền vững
Audio:
bền vững (audio/mpeg)
|
sustainable, sustainability |
|
biến động
Audio:
biến động (audio/mpeg)
|
to fluctuate |
|
chiến lược
Audio:
chiến lược (audio/mpeg)
|
strategy |
|
chuỗi giá trị
Audio:
chuõi gia tri (audio/mpeg)
|
value chain |
|
giải cứu
Audio:
giải cứu (audio/mpeg)
|
to rescue |
|
hết sức
Audio:
hết sức (audio/mpeg)
|
utmost |
|
hữu cơ
Audio:
hữu cơ (audio/mpeg)
|
organic |
|
khai thác
Audio:
khai thác (audio/mpeg)
|
to harness |
|
tái cơ cấu
Audio:
tái cơ cấu (audio/mpeg)
|
to restructure |
|
tham mưu
Audio:
tham mưu (audio/mpeg)
|
to advise, to counsel |
|
tiềm năng
Audio:
tiềm năng (audio/mpeg)
|
potential |
|
ủy quyền
Audio:
ủy quyền (audio/mpeg)
|
to authorize |
Möchten Sie mit GoConqr kostenlos Ihre eigenen Karteikarten erstellen? Mehr erfahren.