(FASE&MOSA) Tháng 11/2017

Descripción

Test sobre (FASE&MOSA) Tháng 11/2017, creado por Anh Lê el 23/11/2017.
Anh Lê
Test por Anh Lê, actualizado hace más de 1 año
Anh Lê
Creado por Anh Lê hace casi 9 años
34
0

Resumen del Recurso

Pregunta 1

Pregunta
管理台帳 có nghĩa là gì?
Respuesta
  • Quản lý Daichou
  • Daichou quản lý
  • Daichou
  • Quản lý

Pregunta 2

Pregunta
Chọn từ tiếng nhật tương ứng của từ "Universal role"
Respuesta
  • ユニバーサルロール
  • ユニーバサルロール
  • ユニバサールロール

Pregunta 3

Pregunta
Chữ phiên âm hiragana của từ "主管部署", là chữ nào trong những chữ sau.
Respuesta
  • しゅかん ぶしょ
  • しゅうかん ぶしょ
  • しゅかん ぶしょう

Pregunta 4

Pregunta
Chọn những từ tiếng nhật tương ứng với nghĩa "Evidence".
Respuesta
  • エビデンス
  • 証跡
  • 先頭行
  • 場合

Pregunta 5

Pregunta
Từ "申請部署" có nghĩa tiếng việt là gì?
Respuesta
  • Phòng ban request/shinsei
  • Phòng ban chủ quản
  • Phòng ban tiếp nhận/uke

Pregunta 6

Pregunta
Từ "主管部署" có nghĩa tiếng Việt là gì?
Respuesta
  • Phòng ban chủ quản
  • Phòng ban tiếp nhận/uke
  • Thay đổi tổ chức

Pregunta 7

Pregunta
Từ phiên âm hiragana của từ "削除" là chữ nào trong những chữ sau.
Respuesta
  • さくじょ
  • さくじょう
  • さくしょ

Pregunta 8

Pregunta
Từ "組織" có nghĩa là "Thay đổi tổ chức". Đúng hay sai?
Respuesta
  • True
  • False

Pregunta 9

Pregunta
Chọn từ tiếng nhật tương ứng với nghĩa "Phòng ban tiếp nhận/uke"
Respuesta
  • 受付部署
  • 組織変更
  • 要件変更
  • 主管部署

Pregunta 10

Pregunta
Chọn từ tiếng nhật tương ứng với nghĩa "Đăng ký".
Respuesta
  • 登録
  • 場合
  • 画面
  • 関連

Pregunta 11

Pregunta
Từ "要件更" có nghĩa là "Change requirement". Đúng hay sai?
Respuesta
  • True
  • False

Pregunta 12

Pregunta
Từ phiên âm hiragana của từ "先頭行" là chữ nào trong những từ sau đây.
Respuesta
  • せんとうぎょう
  • せんとぎょう
  • せんとうぎょ
  • しんせいぶしょ

Pregunta 13

Pregunta
Từ "先頭行" có nghĩa là "Line đầu tiên". Đúng hay sai?
Respuesta
  • True
  • False

Pregunta 14

Pregunta
Từ "追加" có nghĩa tiếng việt là gì?
Respuesta
  • Add thêm
  • Đăng ký
  • Delete
  • Liên quan

Pregunta 15

Pregunta
Từ phiên âm hiragana của từ "公開フォルダ" là gì?
Respuesta
  • せんとうぎょ
  • こうかい ふぉるだ
  • せんとうぎょう
  • こかい ふぉるだ

Pregunta 16

Pregunta
Chọn từ tiếng nhật tương ứng với nghĩa "Guideline"
Respuesta
  • 手順書
  • リリース
  • エビデンス
  • 組織変更

Pregunta 17

Pregunta
Từ "場合" có nghĩa tiếng Việt là gì?
Respuesta
  • Trường hợp
  • File step
  • Tổ chức
  • Daichou

Pregunta 18

Pregunta
Chọn từ tiếng nhật tương ứng với nghĩa "Release"
Respuesta
  • リリース
  • リリスー
  • リーリス

Pregunta 19

Pregunta
Từ phiên âm hiragana, và nghĩa tiếng Việt của từ "関連" là gì?
Respuesta
  • かんれん - liên quan
  • かいれん - liên quan
  • かいれん - quan liên

Pregunta 20

Pregunta
Từ phiên âm hiragana của từ "会社" là "かいじゃ". Đúng hay sai?
Respuesta
  • True
  • False
Mostrar resumen completo Ocultar resumen completo