Test tháng 01.2018

Descripción

Test sobre Test tháng 01.2018, creado por Vũ Tuyết el 26/01/2018.
Vũ Tuyết
Test por Vũ Tuyết, actualizado hace más de 1 año
Vũ Tuyết
Creado por Vũ Tuyết hace más de 8 años
54
0

Resumen del Recurso

Pregunta 1

Pregunta
Cách đọc của ユーザーID là:
Respuesta
  • yuzaa ID
  • yuuzaa ID
  • yuuza ID
  • yuza ID

Pregunta 2

Pregunta
パスワード nghĩa là:
Respuesta
  • Password
  • Mật khẩu
  • Login
  • Account

Pregunta 3

Pregunta
Ghép tiếp 1 từ kanji sao cho có nghĩa là search: 検
Respuesta
  • 査
  • 索
  • 定

Pregunta 4

Pregunta
Cách đọc của từキーワード này là Kiwaado đúng hay sai?
Respuesta
  • True
  • False

Pregunta 5

Pregunta
Ghép tiếp 1 từ kanji vào dấu... trong từ 部.....コード để có nghĩa là Department code
Respuesta
  • 分
  • 署
  • 品
  • 首

Pregunta 6

Pregunta
Từ nào dưới đây mang nghĩa là login.
Respuesta
  • ログイ―ン
  • ログ―イン
  • ログイン
  • ロ―グイン

Pregunta 7

Pregunta
Cách đọc của từ リセット là:
Respuesta
  • Risetto
  • Riseto
  • Risettoo
  • Riseetto

Pregunta 8

Pregunta
Project là từ tiếng Nhật nào dưới đây?
Respuesta
  • プロジェクト
  • プロジェク
  • ログイン
  • 工程

Pregunta 9

Pregunta
Nghĩa của từ プロジェクトコード là:
Respuesta
  • Project
  • department code
  • Project Code
  • Code dự án

Pregunta 10

Pregunta
Cách đọc của từ プロジェクト名称 là purojekuto Meishou, đúng hay sai?
Respuesta
  • True
  • False

Pregunta 11

Pregunta
Ghép tiếp 1 từ kanji vào dấu.... trong từ 工.... sao cho có nghĩa là process, stage of work
Respuesta
  • 数
  • 程
  • 営
  • 場

Pregunta 12

Pregunta
管理番号 mang nghĩa là management number là sai đúng không?
Respuesta
  • True
  • False

Pregunta 13

Pregunta
チェック対象 được đọc là:
Respuesta
  • Chekku taishou
  • Cheku taishou
  • Chekku taisho
  • Chekku taisou

Pregunta 14

Pregunta
検証者 nghĩa là:
Respuesta
  • process
  • Check targe
  • Search
  • Verifier

Pregunta 15

Pregunta
最終承認者 nghĩa là Final Approver đúng hay sai?
Respuesta
  • True
  • False

Pregunta 16

Pregunta
Cách đọc của 更新年月日 là:
Respuesta
  • Koshin nengappi
  • Koushin nengappi
  • Koushin nengapi
  • Koushin negappi

Pregunta 17

Pregunta
Cách đọc của từ 承認期限 là:
Respuesta
  • Shounin kigen
  • Shonin kigen
  • Shounin kige
  • Shunin kigen

Pregunta 18

Pregunta
Tiếng Nhật tương ứng với từ Target system là:
Respuesta
  • 管理番号
  • 検証者
  • チェック対象
  • 対象システム

Pregunta 19

Pregunta
チェック項目 đọc là:
Respuesta
  • Cheku koumoku
  • Chekku koumoku
  • Chekku komoku
  • Chekku kumoku

Pregunta 20

Pregunta
Từ 備考 đọc là:
Respuesta
  • bikouu
  • bikou
  • bikoou
  • biikou
Mostrar resumen completo Ocultar resumen completo