|
|
Creado por SLS Viet Hanoi
hace casi 5 años
|
|
| Pregunta | Respuesta |
|
... làm nghề gì?
Audio:
làm nghề gì (audio/mpeg)
|
What's (your) job?/ What do you do for living? |
|
ai
Audio:
ai (audio/mpeg)
|
who |
|
bác sĩ
Audio:
bác sĩ (audio/mpeg)
|
doctor |
|
bận
Audio:
bận (audio/mpeg)
|
busy |
|
bắt đầu
Audio:
bắt đầu (audio/mpeg)
|
to start, to begin |
|
bốn
Audio:
bốn (audio/mpeg)
|
four |
|
các bạn
Audio:
các bạn (audio/mpeg)
|
you (addressing many people, male and female) |
|
cô giáo
Audio:
cô giáo (audio/mpeg)
|
female teacher |
|
con trai
Audio:
con trai (audio/mpeg)
|
son |
|
công ty
Audio:
công ty (audio/mpeg)
|
company |
|
đây là ...
Audio:
đây là (audio/mpeg)
|
this is ... |
|
để
Audio:
để (audio/mpeg)
|
(in order) to |
|
đến
Audio:
đến (audio/mpeg)
|
to come |
|
đến nhà chơi
Audio:
đến nhà chơi (audio/mpeg)
|
to come over to one's house |
|
đúng rồi
Audio:
đúng rồi (audio/mpeg)
|
that's correct |
|
gặp
Audio:
gặp (audio/mpeg)
|
to meet |
|
hay
Audio:
hay (audio/mpeg)
|
or |
|
hiểu
Audio:
hiểu (audio/mpeg)
|
to understand |
|
hôm nay
Audio:
hôm nay (audio/mpeg)
|
today |
|
hôm qua
Audio:
hôm qua (audio/mpeg)
|
yesterday |
|
lớn
Audio:
lớn (audio/mpeg)
|
big |
|
mệt
Audio:
mệt (audio/mpeg)
|
tired |
| người nước ngoài | foreigner |
|
nhà
Audio:
nhà (audio/mpeg)
|
house, home |
| nhân viên lãnh sự | consular |
|
nhỏ
Audio:
nhỏ (audio/mpeg)
|
small, little |
|
rất vui được ...
Audio:
rất vui được... (audio/mpeg)
|
very pleased to ... |
|
rồi
Audio:
rồi (audio/mpeg)
|
already |
|
trở thành
Audio:
trở thành (audio/mpeg)
|
to become |
|
trước đây
Audio:
trước đây (audio/mpeg)
|
before |
|
văn hóa
Audio:
văn hóa (audio/mpeg)
|
culture |
|
vì vậy
Audio:
vì vậy (audio/mpeg)
|
therefore |
¿Quieres crear tus propias Fichas gratiscon GoConqr? Más información.