| Pregunta | Respuesta |
|
ăn
Audio:
ăn (audio/mpeg)
|
to eat |
|
ăn mừng
Audio:
ăn mừng (audio/mpeg)
|
to celebrate |
|
bất tiện
Audio:
bất tiện (audio/mpeg)
|
inconvenience |
|
căn hộ
Audio:
căn hộ (audio/mpeg)
|
apartment |
|
cao
Audio:
cao (audio/mpeg)
|
high |
|
châu Á
Audio:
châu Á (audio/mpeg)
|
Asia |
|
châu Âu
Audio:
châu Âu (audio/mpeg)
|
Europe |
|
chọn
Audio:
chọn (audio/mpeg)
|
to choose |
|
chồng
Audio:
chồng (audio/mpeg)
|
husband |
|
đi lại
Audio:
đi lại (audio/mpeg)
|
to get around; to travel |
|
dịch vụ
Audio:
dịch vụ (audio/mpeg)
|
service |
| điện thoại di động | mobile phone |
|
đọc
Audio:
đọc (audio/mpeg)
|
to read |
|
ghé
Audio:
ghé (audio/mpeg)
|
to stop by |
|
hẹn
Audio:
hẹn (audio/mpeg)
|
to make an appointment |
|
hơi
Audio:
hơi (audio/mpeg)
|
pretty, slightly |
|
lâu dài
Audio:
lâu dài (audio/mpeg)
|
long time |
|
lúc đó
Audio:
lúc đó (audio/mpeg)
|
at that time |
|
mọi người
Audio:
mọi người (audio/mpeg)
|
everybody |
|
ngân hàng
Audio:
ngân hàng (audio/mpeg)
|
bank |
|
nghỉ hưu
Audio:
nghỉ hưu (audio/mpeg)
|
to retire |
| người địa phương | local people |
|
nguy hiểm
Audio:
nguy hiểm (audio/mpeg)
|
danger; dangerous |
|
nhận
Audio:
nhận (audio/mpeg)
|
to receive |
|
như là
Audio:
như là (audio/mpeg)
|
as |
|
quyết định
Audio:
quyết định (audio/mpeg)
|
to decide |
|
sắp
Audio:
sắp (audio/mpeg)
|
to be about to |
|
sau khi
Audio:
sau khi (audio/mpeg)
|
after |
|
thức ăn
Audio:
thức ăn (audio/mpeg)
|
food |
|
tiềm năng
Audio:
tiềm năng (audio/mpeg)
|
potential |
|
tìm hiểu
Audio:
tìm hiểu (audio/mpeg)
|
to research, to find out, to figure out |
|
trao đổi
Audio:
trao đổi (audio/mpeg)
|
to exchange |
¿Quieres crear tus propias Fichas gratiscon GoConqr? Más información.