|
|
Creado por SLS Viet Hanoi
hace casi 5 años
|
|
| Pregunta | Respuesta |
|
băn khoăn
Audio:
băn khoăn (audio/mpeg)
|
to be unable to make up one's mind |
|
biên nhận
Audio:
biên nhận (audio/mpeg)
|
receipt |
|
buôn lậu
Audio:
buôn lậu (audio/mpeg)
|
to smuggle |
|
cải cách
Audio:
cải cách (audio/mpeg)
|
to reform |
|
cảng
Audio:
cảng (audio/mpeg)
|
port |
|
chất liệu
Audio:
chất liệu (audio/mpeg)
|
materials |
|
chuỗi (cung ứng)
Audio:
chuỗi cung ứng (audio/mpeg)
|
chain (of supply) |
|
cung ứng
Audio:
cung ứng (audio/mpeg)
|
to supply |
|
cửa hàng may
Audio:
cửa hàng may (audio/mpeg)
|
tailor shop |
|
gấp đôi
Audio:
gấp đôi (audio/mpeg)
|
double |
|
gây ấn tượng
Audio:
gây ấn tượng (audio/mpeg)
|
to impress |
|
giám sát
Audio:
giám sát (audio/mpeg)
|
to monitor; to supervise |
|
gian lận
Audio:
gian lận (audio/mpeg)
|
to cheat; fraud |
|
hoàn thiện
Audio:
hoàn thiện (audio/mpeg)
|
completed; finished |
|
khéo
Audio:
khéo (audio/mpeg)
|
skillful, clever |
|
lười
Audio:
lười (audio/mpeg)
|
lazy |
|
may
Audio:
may (audio/mpeg)
|
to sew |
|
nguyên liệu
Audio:
nguyên liệu (audio/mpeg)
|
raw material |
|
phân phối
Audio:
phân phối (audio/mpeg)
|
to distribute, distribution |
|
phụ kiện
Audio:
phụ kiện (audio/mpeg)
|
accessories |
|
quyền lợi
Audio:
quyền lợi (audio/mpeg)
|
right and benefit |
|
thông quan
Audio:
thông quan (audio/mpeg)
|
customs clearance |
| thức ăn chế biến sẵn | processed food |
| thực phẩm hữu cơ | organic food |
|
tiền công
Audio:
tiền công (audio/mpeg)
|
wage |
|
tờ khai
Audio:
tờ khai (audio/mpeg)
|
declaration form |
|
tự động
Audio:
tự động (audio/mpeg)
|
automatic |
|
vải
Audio:
vải (audio/mpeg)
|
fabric |
|
váy
Audio:
váy (audio/mpeg)
|
dress |
¿Quieres crear tus propias Fichas gratiscon GoConqr? Más información.