|
|
Creado por SLS Viet Hanoi
hace casi 5 años
|
|
| Pregunta | Respuesta |
|
bao che
Audio:
bao che (audio/mpeg)
|
to cover up |
|
đích thực
Audio:
đích thực (audio/mpeg)
|
real |
|
đồng loã
Audio:
đồng lõa (audio/mpeg)
|
complicity |
|
gian lận
Audio:
gian lận (audio/mpeg)
|
fraud |
|
hùng hồn
Audio:
hùng hồn (audio/mpeg)
|
strong |
|
kiên quyết
Audio:
kiên quyết (audio/mpeg)
|
resolute |
|
nóng bỏng
Audio:
nóng bỏng (audio/mpeg)
|
burning |
|
nương tay
Audio:
nương tay (audio/mpeg)
|
to handle lightly |
|
sòng phẳng
Audio:
sòng phẳng (audio/mpeg)
|
fairly |
|
trắng trợn
Audio:
trắng trợn (audio/mpeg)
|
blatant |
¿Quieres crear tus propias Fichas gratiscon GoConqr? Más información.