hsk1

Description

tạo nên flashcard để tiện nhớ nhanh từ vựng
Thanh Nguyệt
Flashcards by Thanh Nguyệt, updated more than 1 year ago
Thanh Nguyệt
Created by Thanh Nguyệt over 1 year ago
2
0

Resource summary

Question Answer
号(hào) (danh từ) Ngày ví dụ:今天几月几号? (hôm nay ngày mấy tháng mấy?)
喝 (động từ) Uống ví dụ:我 喝牛奶。 (tôi uống sữa.)
和 (liên từ) Và ví dụ:他喜欢吃平果和西瓜。 (anh ấy thích ăn táo và dưa hấu.)
很 (phó từ ) Rất ví dụ :很高兴认识你。 (rất vui được gặp bạn.)
后面 (danh từ) Phía sau ví dụ:她家在医院后面。 (nhà cô ấy ở phía sau bệnh viện.)
Show full summary Hide full summary

Similar

Mapas mentales con ExamTime
Nazareth Olivo
Music and its most prominent types
Elina Sandoval
Esquemas
Ximena Barrera
Vertebrate animals
Eliana Sandoval
Factores bióticos
DENNY WILLIAM MORENO CASTRO
Tejidos básicos
Andrea Celedón
ACTIVIDAD INTEGRADORA 5 modulo 16
David Trejo
cuestionario plan lector ¿Quien se ha llevado mi queso?
angelica castellon
Arquitectura Inca
Diana Asmal
SIMULADOR PROMOCIÓN HORIZONTAL 2021 (Parte 01)
Elviess Valdes