|
|
Criado por SLS Viet Hanoi
quase 5 anos atrás
|
|
| Questão | Responda |
|
bác
Áudio:
bác (audio/mpeg)
|
uncle |
|
bằng
Áudio:
bằng (audio/mpeg)
|
by |
|
cháu
Áudio:
cháu (audio/mpeg)
|
nephew/niece |
|
cho đến bây giờ
Áudio:
cho đến bây giờ (audio/mpeg)
|
until now |
|
chuyến
Áudio:
chuyến (audio/mpeg)
|
trip |
|
cưới
Áudio:
cưới (audio/mpeg)
|
to marry |
|
đám cưới
Áudio:
đám cưới (audio/mpeg)
|
wedding |
|
hòa bình
Áudio:
hòa bình (audio/mpeg)
|
peace |
|
hoạt động
Áudio:
hoạt động (audio/mpeg)
|
activity |
|
hỏi thăm
Áudio:
hỏi thăm (audio/mpeg)
|
to ask |
|
ít nhất
Áudio:
ít nhất (audio/mpeg)
|
at least |
|
miễn phí
Áudio:
miễn phí (audio/mpeg)
|
free |
|
ngạc nhiên
Áudio:
ngạc nhiên (audio/mpeg)
|
to be surprised |
|
người ta
Áudio:
người ta (audio/mpeg)
|
people |
|
như sau
Áudio:
như sau (audio/mpeg)
|
as follows |
|
sự kiện
Áudio:
sự kiện (audio/mpeg)
|
event |
|
tạp chí
Áudio:
tạp chí (audio/mpeg)
|
magazine |
|
tàu/tàu hỏa
Áudio:
tàu/tàu hỏa (audio/mpeg)
|
train |
|
tháng Ba
Áudio:
tháng Ba (audio/mpeg)
|
March |
|
tháng Chín
Áudio:
tháng Chín (audio/mpeg)
|
September |
|
thành viên
Áudio:
thành viên (audio/mpeg)
|
member |
|
thay vì
Áudio:
thay vì (audio/mpeg)
|
instead of |
|
thiết bị
Áudio:
thiết bị (audio/mpeg)
|
device |
|
thợ cắt tóc
Áudio:
thợ cắt tóc (audio/mpeg)
|
hair dresser; barber |
|
thứ Tư
Áudio:
thứ Tư (audio/mpeg)
|
Wednesday |
|
tổ chức
Áudio:
tổ chức (audio/mpeg)
|
to organize; organization |
|
trong khi
Áudio:
trong khi (audio/mpeg)
|
while |
| trong trường hợp | in case |
|
vé
Áudio:
vé (audio/mpeg)
|
ticket |
|
xin nghỉ phép
Áudio:
xin nghỉ phép (audio/mpeg)
|
to ask for leave |
Quer criar seus próprios Flashcards gratuitos com GoConqr? Saiba mais.