| Questão | Responda |
| confusing (adj) | khó hiểu, gây bối rối |
| critic (n) | nhà phê bình |
| deserted (adj) | bị bỏ hoang, không có người |
| embarrass (V) | làm xấu hổ |
| entertaining (adj) | hấp dẫn, thú vị |
| frightening (adj) | đáng sợ |
| gripping (adj) | thú vị, hấp dẫn |
Quer criar seus próprios Flashcards gratuitos com GoConqr? Saiba mais.