|
|
Criado por Haha Người ngoài hành tây
mais de 1 ano atrás
|
|
| Questão | Responda |
| split (v) | phân chia, chia sẻ |
| shop for groceries | mua hàng hoá |
| equally (adv) | công bằng, bình đẳng |
| responsibility = duty | trách nghiệm |
| gratitude = gratefulness = thank | sự biết ơn |
| appreciate (v) | đánh rá |
| character (n) | tính cách |
| respect (v) | tôn trọng |
| life experience (n) | kinh nghiệm sống |
| truthful (adj) | trung thực |
| value (N) | giá trị |
| respectively (adj) | tương ứng |
| survery (n) | sự khảo sát |
| attend | tham gia |
| adopt | nhận nuôi |
| cerymony | nghi lễ |
| plan | kế hoạch |
| awareness | nhận thức |
| environment (n) | môi trường |
| attract attendion | thu hút sự chú ý |
| remind | nhắc nhở |
| pick up | nhặt lên |
| energy = power | năng lượng |
| sustainable (adj) | bền vững |
| organic (từ này mà kbt thì xl cô tanh đi) | hữu cơ |
| break down | vỡ ra, tan ra |
| reusable (adj) | có thể tái sử dụng |
| refillable bottle (n) | chai có thể tái sd |
| raw materical (n) | vật liệu, nguyên liệu khô |
| sort | loại, phân loại |
Quer criar seus próprios Flashcards gratuitos com GoConqr? Saiba mais.