Quiz
KIKAN2の日本語力試験 2/2018
Dieses Quiz hat ein Zeitlimit und öffnet sich deshalb im gewohnten Player.
Fragen in diesem Quiz (20)
1Cách đọc của từ 設定
- Aせいてい
- Bせってい
- Cせってう
2Nghĩa của từ 開発
- ADevelop
- BPhát triển
- CBắt đầu
3kanji của từ こうすう
- A工数
- B口数
- C数行
4報告 từ này có nghĩa là phản ánh đúng hay sai ?
- ARichtig
- BFalsch
5Từ nào có nghĩa là Approved
- A確認
- B承認
- C人気
6Nghĩa của từ 移行
- AMigration
- BChuyển đổi
- CHành động
7Hoàn thành là từ nào sau đây
- A完了
- B終了
- C開始
8Môi trường là từ かんきょう đúng hay sai ?
- ARichtig
- BFalsch
9修正 là từ nào dưới đây
- Aしゅせい
- Bしゅうせう
- Cしゅうせい
10情報 là từ nào dưới đây
- Aしょうほう
- Bじょうほう
- Cじょうほい
11納入 có nghĩa là nhập vào đúng hay sai ?
- ARichtig
- BFalsch
12たいさく là từ kanji nào dưới đây.
- A錯体
- B対堰
- C対策
13分類 nghĩa là gì
- APhân loại
- Bupdate
- CClassify
14実績 có nghĩa là
- AThực thi
- BThực hiện
- CKết quả thực tế
15へんすう kanji của nó là
- A関数
- B変数
- C数引
16実装 nghĩa là
- AKết quả thực tế
- BThực thi
- CImplement
17監査 có nghĩa là kiểm tra đúng hay sai
- ARichtig
- BFalsch
18のうき kanji là từ nào dưới đây
- Aのうきい
- Bのいき
- Cのうき
19評価 nghĩa là gì
- Ađánh giá
- Bchất lượng
- Cdeadline
20部分 nghĩa là
- APhần
- BMục lục
- CHạng mục
Informationen
- Beschreibung
- Der Nutzer hat seine Fachbereichs-Information gelöscht. Quiz am KIKAN2の日本語力試験 2/2018, erstellt von Gelöschter Nutzer am 06/03/2018.
- Autor
- Gelöschter Nutzer
- Sprache
- English
- Aufrufe
- 13
- Schlagwörter
- Bewertung
- Noch keine Bewertungen Bewerte dieses Quiz