GoConqr hat ein neues Design! Sag uns, wie es dir gefällt.

Karteikarten

言葉 15

Sammy Nguyen Englisch 50 Karten

言葉 15

Karten in diesem Stapel (50)

  1. 1座りますすわります座ります
  2. 2立ちますたちます立ちます
  3. 3使いますつかいます
    dùng,
    sử dụng
  4. 4置きますおきます
    đặt, để
  5. 5作ります 造りますつくります
    làm, chế tạo,
    sản xuất
  6. 6売りますうります
    bán
  7. 7知りますしります
    biết
  8. 8住みますすみます
    sống, ở
  9. 9研究しますけんきゅうします
    nghiên cứu
  10. 10資料 しりょう資料 しりょう
  11. 11時刻表 じこくひょうbảng giờ tàu chạy
  12. 12服 ふく服 ふく
  13. 13製品 せいひんsản phẩm
  14. 14ソフトphần mềm
  15. 15歯医者 はいしゃ歯医者 はいしゃ
  16. 16専門 せんもんchuyên môn
  17. 17床屋 とこやtiệm cắt tóc
  18. 18プレイガイドquầy bán vé
    trong nhà hát
  19. 19独身 どくしんđộc thân
  20. 20特にとくに
    đặc biệt
  21. 21思い出しますおもいだし
    ます
    nhớ lại
  22. 22ご家族ごかぞく
    gia đình
    (dùng cho người khác)
  23. 23いらっしゃ いますthể kính trọng
    của います
  24. 24高校こうこう
    trường trung học phổ thông
  25. 25会社員かいしゃいん会社員
  26. 26公務員 こうむいんcông chức
  27. 27駅員 えきいん駅員 えきいん
  28. 28銀行員ぎんこういん銀行員
  29. 29郵便局員ゆうびんきょくいん郵便局員
  30. 30店員てんいん店員
  31. 31調理師 ちょうりし調理師 ちょうりし
  32. 32理容師 りようし理容師 りようし
  33. 33教師 きょうしgiáo viên
  34. 34弁護士 べんごし弁護士 べんごし
  35. 35研究者 けんきゅうしゃ研究者 けんきゅうしゃ
  36. 36医者 いしゃ医者 いしゃ
  37. 37看護師 かんこし看護師 かんこし
  38. 38運転手 うんてんしゅ運転手 うんてんしゅ
  39. 39警察官 けいさつかん警察官 けいさつかん
  40. 40外交官 がいこうかんnhà ngoại giao
  41. 41政治家 せいじかnhà chính trị
  42. 42画家 がか画家 がか
  43. 43作家 さっかnhà văn
  44. 44音楽家 おんがくかnhạc sĩ
  45. 45建築家 けんちくかkiến trúc sư
  46. 46デザイナーdesigner
  47. 47ジャーナリストnhà báo
  48. 48歌手 かしゅca sĩ歌手 かしゅ
  49. 49俳優 はいゆうdiễn viên
  50. 50スポーツ 選手vận động viên

Informationen

Beschreibung
Minna no Nihongo 1
Erstellt von
Sammy Nguyen
Aufrufe
16
Bewertung

Feedback

Worum geht es?

Wie gefällt dir das neue Design?

Dein Eindruck