Karteikarten
UNNN 1N L24 Vocab
Karten in diesem Stapel (30)
- 1bao lâuhow long
- 2bộ phậnsection
- 3cáchway; method
- 4câu chuyệnstory
- 5chi tiếtdetail
- 6chủ nhậtSunday
- 7chúng emwe
- 8chương trìnhprogram
- 9chương trình truyền hìnhTV show
- 10đặc biệtspecial
- 11dành thời gian để ...to save the time to ..
- 12đề nghịto suggest
- 13diễn rato take place; to occur
- 14đóng (cửa)to close (the door)
- 15hàng tuầnweekly
- 16hình nhưIt seems
- 17kênh truyền hìnhchannel
- 18khẩn cấpemergency
- 19khán giảaudience
- 20nâng cấpto upgrade
- 21ngày lễholiday
- 22ngày nghỉday off
- 23ngoài rabesides
- 24quan tâm đếnto be interested in
- 25thế giớiworld
- 26thời sựnews
- 27thứ Haisecond
- 28thứ TưWednesday
- 29trangpage
- 30tuần saunext week
Informationen
- Beschreibung
- Flashcards
- Erstellt von
- Gelöschter Nutzer · Jan 2022
- Aktualisiert
- 3 Jan 2022
- Aufrufe
- 16
- Verlauf
-
- Erstellt von SLS Viet Hanoi · 28 Okt 2021
- Kopiert von SLS Viet Hanoi · 3 Jan 2022
- Bewertung