Karteikarten
UNNN 1N L25 Vocab
Karten in diesem Stapel (30)
- 1bácuncle
- 2bằngby
- 3cháunephew/niece
- 4cho đến bây giờuntil now
- 5chuyếntrip
- 6cướito marry
- 7đám cướiwedding
- 8hòa bìnhpeace
- 9hoạt độngactivity
- 10hỏi thămto ask
- 11ít nhấtat least
- 12miễn phífree
- 13ngạc nhiênto be surprised
- 14người tapeople
- 15như sauas follows
- 16sự kiệnevent
- 17tạp chímagazine
- 18tàu/tàu hỏatrain
- 19tháng BaMarch
- 20tháng ChínSeptember
- 21thành viênmember
- 22thay vìinstead of
- 23thiết bịdevice
- 24thợ cắt tóchair dresser; barber
- 25thứ TưWednesday
- 26tổ chứcto organize; organization
- 27trong khiwhile
- 28trong trường hợpin case
- 29véticket
- 30xin nghỉ phépto ask for leave
Informationen
- Beschreibung
- Flashcards
- Erstellt von
- Gelöschter Nutzer · Jan 2022
- Aktualisiert
- 3 Jan 2022
- Aufrufe
- 15
- Verlauf
-
- Erstellt von SLS Viet Hanoi · 28 Okt 2021
- Kopiert von SLS Viet Hanoi · 3 Jan 2022
- Bewertung