Karteikarten
UNNN 1N L14 Vocab
Karten in diesem Stapel (31)
- 1(bị) lạc/lạc đường(be) lost
- 2bên đườngby/on the street
- 3biabeer
- 4cá nhânpersonal
- 5cậu bélittle boy
- 6cô gáigirl, young lady
- 7có lẽmaybe
- 8đi (học/làm) vềto come home from (school/work)
- 9đi về nhàto go home
- 10đồn công anpolice station
- 11đông/ đông đúccrowded
- 12đừngDon't ...!
- 13đường phốstreet
- 14em gáiyounger sister
- 15gâyto cause
- 16khócto cry
- 17luậtlaw
- 18muộnlate
- 19người đàn ôngman
- 20nhân viên tiếp thịmarketing staff
- 21rời/ rời khỏito leave
- 22tai nạnaccident
- 23thấyto see
- 24thông tininformation
- 25trênon
- 26trườngschool
- 27tuần trướclast week
- 28vi phạmto violate
- 29xảy rato happen
- 30Xin ... giúp cho!Please help!
- 31xong rồiIt's done
Informationen
- Beschreibung
- Flashcards
- Erstellt von
- Gelöschter Nutzer · Jan 2022
- Aktualisiert
- 3 Jan 2022
- Aufrufe
- 8
- Verlauf
-
- Erstellt von SLS Viet Hanoi · 28 Okt 2021
- Kopiert von SLS Viet Hanoi · 3 Jan 2022
- Bewertung