Karteikarten
UNNN 1N L29 Vocab
Karten in diesem Stapel (31)
- 1bảo tàngmuseum
- 2cạnh tranhto compete; competitive
- 3chạyto run
- 4chi nhánhbranch (office)
- 5chủ tịchchairman
- 6chùatemple, pagoda
- 7Chúc may mắn!Good luck!
- 8cuộc đờilife
- 9đám đôngcrowd
- 10đăngto post
- 11địa điểmplace; location
- 12do đótherefore
- 13đồng bằngdelta
- 14hành trìnhitinerary
- 15hếtto end
- 16hiếm khirarely
- 17học sinhstudent
- 18nhà háta theatre
- 19nhà thờchurch
- 20phát biểuto give a speech
- 21phát triểnto develop
- 22phong cáchstyle
- 23quảng cáoadvertisement; to advertise
- 24sẵn sàngready
- 25sôngriver
- 26thành côngto succeed; successful
- 27thế kỷcentury
- 28tiếp tụcto continue
- 29trụ sởheadquarter
- 30tự tinconfident
- 31uy tínreputation
Informationen
- Beschreibung
- Flashcards
- Erstellt von
- Gelöschter Nutzer · Jan 2022
- Aktualisiert
- 3 Jan 2022
- Aufrufe
- 14
- Verlauf
-
- Erstellt von SLS Viet Hanoi · 28 Okt 2021
- Kopiert von SLS Viet Hanoi · 3 Jan 2022
- Bewertung