Karteikarten
UNNN 1N L33 Vocab
Karten in diesem Stapel (30)
- 1bỏto get rid of
- 2cháu gáiniece
- 3cháu trainephew
- 4chi phícost
- 5chính thứcofficial
- 6chúuncle (father's younger brother)
- 7chủ đềtopic; theme
- 8công nhậnto recognize
- 9đạtto achieve
- 10đầu tưto invest
- 11địa lýgeography
- 12điểmpoint
- 13đóng học phíto pay the school fee
- 14đồng thờiat the same time
- 15hệ thốngsystem
- 16học bạtranscript
- 17hơn nữamoreover
- 18khoa họcscience
- 19lấyto take
- 20mùa đôngwinter
- 21mùa xuânspring
- 22năng khiếuaptitude; gifted
- 23ngữ vănliterature
- 24nhà bếpkitchen
- 25phòng thí nghiệmlaboratory
- 26thư việnlibrary
- 27thực hànhto practice
- 28tiếtclass hour
- 29trung bìnhaverage; medium
- 30trường nội trúboarding school
Informationen
- Beschreibung
- Flashcards
- Erstellt von
- Gelöschter Nutzer · Jan 2022
- Aktualisiert
- 3 Jan 2022
- Aufrufe
- 12
- Verlauf
-
- Erstellt von SLS Viet Hanoi · 28 Okt 2021
- Kopiert von SLS Viet Hanoi · 3 Jan 2022
- Bewertung