Karteikarten
UNNN 1S L14 Vocab
Karten in diesem Stapel (29)
- 1(bị) lạc/lạc đường(be) lost
- 2bên đườngby/on the street
- 3biabeer
- 4cá nhânpersonal
- 5cậu bélittle boy
- 6cô gáigirl, young lady
- 7có lẽmaybe
- 8đi (học/làm) vềto come home from (school/work)
- 9đi về nhàto go home
- 10đồn công anpolice station
- 11đông/ đông đúccrowded
- 12ĐừngDon't ...!
- 13đường phốstreet
- 14em gáiyounger sister
- 15gâyto cause
- 16khócto cry
- 17người đàn ôngman
- 18nhân viên tiếp thịmarketing staff
- 19Nhờ ... giúp giùm!Please help!
- 20rời/ rời khỏito leave
- 21tai nạnaccident
- 22thấyto see
- 23thông tininformation
- 24trễlate
- 25trênon
- 26tuần trướclast week
- 27vi phạmto violate
- 28xảy rato happen
- 29xong rồiIt's done
Informationen
- Beschreibung
- Flashcards
- Erstellt von
- Gelöschter Nutzer · Jan 2022
- Aktualisiert
- 3 Jan 2022
- Aufrufe
- 48
- Verlauf
-
- Erstellt von SLS Viet HCMC · 28 Okt 2021
- Kopiert von SLS Viet HCMC · 28 Okt 2021
- Kopiert von SLS Viet HCMC · 3 Jan 2022
- Bewertung