Karteikarten
UNNN 1S L35 Vocab
Karten in diesem Stapel (27)
- 1cách đây ...... ago
- 2chính quyền thực dâncolonial government
- 3cựuformer
- 4đa dạngdiversity; diverse
- 5danh tiếngwell-known; reputation
- 6để lạito leave
- 7đổi mớito reform
- 8đồng phụcuniform
- 9giải thưởngprize
- 10hàng đầutop; leading
- 11huy chươngmedal
- 12mặc (đồng phục...)to wear (uniform, clothes)
- 13màucolor
- 14nghiên cứuto research
- 15ổn địnhstable
- 16sạch sẽclean
- 17tài sảnproperty
- 18thiếuto lack of, shortage
- 19thu nhậpincome
- 20thừasurplus, excess
- 21thực hiệnto carry out; to perform
- 22tình trạngsituation
- 23trắngwhite
- 24vànggold; yellow
- 25xanh dươngblue
- 26yếuweak
- 27yếu tốelement; factor
Informationen
- Beschreibung
- Flashcards
- Erstellt von
- Gelöschter Nutzer · Jan 2022
- Aktualisiert
- 3 Jan 2022
- Aufrufe
- 35
- Verlauf
-
- Erstellt von SLS Viet HCMC · 28 Okt 2021
- Kopiert von SLS Viet HCMC · 28 Okt 2021
- Kopiert von SLS Viet HCMC · 3 Jan 2022
- Bewertung