Karteikarten
UNNN 1S L39 Vocab
Karten in diesem Stapel (30)
- 1bất động sảnreal estate
- 2cấmto forbid
- 3chính quyềngovernment
- 4đi dạoto stroll
- 5đi xem ca nhạcto go to a concert
- 6đỏred
- 7độito wear (hat)
- 8đón tắc xito take/to catch a taxi
- 9dừng lạito stop
- 10đường một chiềuone-way street
- 11đường tắtshortcut
- 12hồlake
- 13hướng dẫnto instruct, to guide
- 14kết thúcto end
- 15khóismoke
- 16lịch trìnhitinerary
- 17năm ngoáilast year
- 18năng lượngenergy
- 19ngắmto watch; to see
- 20nhómgroup
- 21nón/mũ bảo hiểmhelmet
- 22ô nhiễmpollution; polluted
- 23phố cổold town
- 24tận hưởngto enjoy
- 25tệbad
- 26tình hìnhsituation
- 27tràtea
- 28tránhto avoid
- 29trứngegg
- 30vòng quanharound
Informationen
- Beschreibung
- Flashcards
- Erstellt von
- Gelöschter Nutzer · Jan 2022
- Aktualisiert
- 3 Jan 2022
- Aufrufe
- 43
- Verlauf
-
- Erstellt von SLS Viet HCMC · 28 Okt 2021
- Kopiert von SLS Viet HCMC · 28 Okt 2021
- Kopiert von SLS Viet HCMC · 3 Jan 2022
- Bewertung