GoConqr hat ein neues Design! Sag uns, wie es dir gefällt.

Folien

Slideset Past Continuous

Hạnh Hoàng Dung Englisch 3 Folien

Folien in diesem Satz (3)

  1. Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)

    • Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)
    • Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ
    • Ex: He was watching TV at 11 c'clock last night
    • Diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xảy ra
    • Ex: I was watching TV when the phone rang
    • Diễn tả hai hay nhiều hành động đang diễn ra đồng thời trong quá khứ
    • Ex: Tom was doing his homework while his mother was watching TV yesterday.
  2. Folie 2

    • Slideset Past Continuous
    • Bildunterschrift: Form Past Continuous
  3. Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)

Informationen

Beschreibung
Folienset am Slideset Past Continuous, erstellt von Hạnh Hoàng Dung am 19/07/2017.
Erstellt von
Hạnh Hoàng Dung · Jul 2017
Aktualisiert
19 Jul 2017
Aufrufe
484
Bewertung

Feedback

Worum geht es?

Wie gefällt dir das neue Design?

Dein Eindruck