Quiz
Bài Test Từ vựng tiếng Nhật tháng 01/2020
Dieses Quiz hat ein Zeitlimit und öffnet sich deshalb im gewohnten Player.
Fragen in diesem Quiz (20)
1ソースコード nghĩa là Source code đúng hay sai?
- ARichtig
- BFalsch
2トータル nghĩa là gì?
- AToll
- BTotal
- CTone-up
- DString
3アップグレード nghĩa là nâng cấp , đúng hay sai?
- ARichtig
- BFalsch
4Interpreter tiếng Nhật là gì?
- Aインタプリタ
- Bイントプリタ
- Cインターネット
- Dインストール
5アプリケーション nghĩa là sử dụng, đúng hay sai?
- ARichtig
- BFalsch
6Sổ tay hướng dẫn tiếng Nhật là gì?
- Aマンション
- Bマニュアス
- Cマップ
- Dマニュアル
7Chọn các đáp án thích hợp với từ ドメイン
- AĐịa chỉ
- BDomain
- CTên miền
- DAddress
8スクリプト nghĩa là gì?
- AString
- BScan
- CScript
- DScreen
9Chọn cách đọc đúng của từ 工程
- Aこてい
- Bこうてい
- Cこうて
- Dこうへい
10Nghĩa tương ứng của スケジュール và コミュニケーション lần lượt là gì?
- ASchedule, Convenience
- BShadow, communication
- CSchedule, communication
- DCommunication, schedule
11設定 đồng nghĩa với セッティング đúng hay sai?
- ARichtig
- BFalsch
12Tick chọn các đáp án thích hợp với từ 出力
- AOutput
- Bしゅつりょく
- CĐầu ra
- DĐầu vào
13Cách đọc của từ 実行 là gì?
- Aしっこう
- Bじっこう
- Cりょうこう
- Dじょうほう
14Chọn nghĩa tiếng Nhật tương ứng của từ Create
- A作成
- B削減
- C成功
- D作業
15警告 đồng nghĩa với ワーニング đúng hay sai?
- ARichtig
- BFalsch
16開始 nghĩa là Kết thúc, đúng hay sai?
- ARichtig
- BFalsch
17デバッグ nghĩa là gì?
- ADelay
- BDegrade
- CDebug
- DDelux
18Chọn nghĩa tương ứng của từ コンパイル
- ACompose
- BCompile
- CComputer
- DConcrete
19Chọn các đáp án thích hợp với từ 報告書
- Aほうこくしょ
- Bレポート
- CBản báo cáo
- DBản kiểm điểm
20Tick chọn nghĩa tiếng Nhật của từ "Header"?
- Aヘッダー
- Bヒッダー
- Cヘダー
- Dヘッダ
Informationen
- Beschreibung
- Kiểm tra 7 từ cuối cùng trong list từ vựng và 13 từ Random đã học trước đó
- Autor
- Le Thi Diem Loan
- Sprache
- English
- Aufrufe
- 289
- Bewertung
- Noch keine Bewertungen Bewerte dieses Quiz