|
|
Erstellt von SLS Viet Hanoi
vor fast 5 Jahre
|
|
| Frage | Antworten |
|
cả hai
Audio:
cả hai (audio/mpeg)
|
both |
|
cặp
Audio:
cặp (audio/mpeg)
|
a pair, couple |
|
đa số
Audio:
đa số (audio/mpeg)
|
majority |
|
đêm
Audio:
đêm (audio/mpeg)
|
night |
|
định
Audio:
định (audio/mpeg)
|
to intend, to plan |
|
giờ
Audio:
giờ (audio/mpeg)
|
hour |
|
hãng hàng không
Audio:
hãng hàng không (audio/mpeg)
|
airlines |
|
hàng ngày
Audio:
hàng ngày (audio/mpeg)
|
daily |
|
khách
Audio:
khách (audio/mpeg)
|
customer |
|
bao giờ
Audio:
bao giờ (audio/mpeg)
|
when |
|
khoảng
Audio:
khoảng (audio/mpeg)
|
about |
|
khởi hành
Audio:
khởi hành (audio/mpeg)
|
to depart |
|
khuyên
Audio:
khuyên (audio/mpeg)
|
to advise |
|
kiểm tra
Audio:
kiểm tra (audio/mpeg)
|
to check |
|
lần thứ hai
Audio:
lần thứ hai (audio/mpeg)
|
the second time |
|
lúc
Audio:
lúc (audio/mpeg)
|
at |
|
mấy giờ
Audio:
mấy giờ (audio/mpeg)
|
what time |
|
miền
Audio:
miền (audio/mpeg)
|
region |
|
một chút
Audio:
một chút (audio/mpeg)
|
a little |
|
một lần nữa
Audio:
một lần nữa (audio/mpeg)
|
one more time |
|
mua
Audio:
mua (audio/mpeg)
|
to buy |
|
nhìn
Audio:
nhìn (audio/mpeg)
|
to look |
|
phút
Audio:
phút (audio/mpeg)
|
minute |
|
so với
Audio:
so với (audio/mpeg)
|
compared to |
|
tắc đường
Audio:
tắc đường (audio/mpeg)
|
traffic jam |
|
thức dậy
Audio:
thức dậy (audio/mpeg)
|
to get up |
|
thức khuya
Audio:
thức khuya (audio/mpeg)
|
to stay up late |
|
tiện lợi
Audio:
tiện lợi (audio/mpeg)
|
convenient |
|
trả tiền
Audio:
trả tiền (audio/mpeg)
|
to pay |
|
trở lại
Audio:
trở lại (audio/mpeg)
|
to come back |
|
trong lành
Audio:
trong lành (audio/mpeg)
|
fresh |
|
xa
Audio:
xa (audio/mpeg)
|
far |
Möchten Sie mit GoConqr kostenlos Ihre eigenen Karteikarten erstellen? Mehr erfahren.