|
|
Erstellt von SLS Viet HCMC
vor fast 5 Jahre
|
|
| Frage | Antworten |
|
bãi bỏ
Audio:
bãi bỏ (audio/mpeg)
|
to eliminate |
| biên bản ghi nhớ | memorandum |
|
căn cứ vào
Audio:
căn cứ vào (audio/mpeg)
|
based on |
|
cấp cao
Audio:
cấp cao (audio/mpeg)
|
high-level |
|
cắt
Audio:
cắt (audio/mpeg)
|
to cut |
|
chiều cao
Audio:
chiều cao (audio/mpeg)
|
height |
|
chủ
Audio:
chủ (audio/mpeg)
|
owner |
|
dấu hiệu
Audio:
dấu hiệu (audio/mpeg)
|
signal, indication |
|
điện tử hóa
Audio:
điện tử hóa (audio/mpeg)
|
to electronize |
|
dưới (10 tuổi)
Audio:
dưới (10 tuổi) (audio/mpeg)
|
under (10 years old) |
|
dưới nước
Audio:
dưới nước (audio/mpeg)
|
underwater |
|
gội đầu
Audio:
gội đầu (audio/mpeg)
|
to shampoo |
|
hội nghị
Audio:
hội nghị (audio/mpeg)
|
conference |
|
khởi động
Audio:
khởi động (audio/mpeg)
|
to launch |
| khu vui chơi giải trí | amusement area |
|
kịp
Audio:
kịp (audio/mpeg)
|
to have time, to be in time |
|
làm ăn
Audio:
làm ăn (audio/mpeg)
|
to do business |
|
lẫn nhau
Audio:
lẫn nhau (audio/mpeg)
|
each other |
|
minh bạch
Audio:
minh bạch (audio/mpeg)
|
transparent |
|
nổi bật
Audio:
nổi bật (audio/mpeg)
|
standing out; salient |
|
phê duyệt
Audio:
phê duyệt (audio/mpeg)
|
to approve |
|
quan điểm
Audio:
quan điểm (audio/mpeg)
|
viewpoint |
|
thanh tra
Audio:
thanh tra (audio/mpeg)
|
to inspect |
|
thay mặt
Audio:
thay mặt (audio/mpeg)
|
on behalf of |
|
tóc quăn
Audio:
tóc quăn (audio/mpeg)
|
curly hair |
|
tốn kém
Audio:
tốn kém (audio/mpeg)
|
costly |
|
tổng hợp
Audio:
tổng hợp (audio/mpeg)
|
combined; united |
|
trừ
Audio:
trừ (audio/mpeg)
|
except |
|
tuyên bố
Audio:
tuyên bố (audio/mpeg)
|
to declare; declaration |
|
uốn
Audio:
uốn (audio/mpeg)
|
to curl (hair) |
Möchten Sie mit GoConqr kostenlos Ihre eigenen Karteikarten erstellen? Mehr erfahren.