|
|
Created by SLS Viet HCMC
almost 5 years ago
|
|
| Question | Answer |
| (bị) chấn thương | to suffer from concussion |
|
bụi
Audio:
bụi (audio/mpeg)
|
dust |
|
ca
Audio:
ca (audio/mpeg)
|
case |
|
cập nhật
Audio:
cập nhật (audio/mpeg)
|
to update |
|
cổ
Audio:
cổ (audio/mpeg)
|
neck |
|
có hại
Audio:
có hại (audio/mpeg)
|
harmful |
|
cơ thể
Audio:
cơ thể (audio/mpeg)
|
body |
|
cứu
Audio:
cứu (audio/mpeg)
|
to save |
|
da
Audio:
da (audio/mpeg)
|
skin |
|
đe dọa
Audio:
đe dọa (audio/mpeg)
|
to threaten |
|
đối phó
Audio:
đối phó (audio/mpeg)
|
to deal, to cope (with) |
|
đột ngột
Audio:
đột ngột (audio/mpeg)
|
suddenly |
|
gay gắt
Audio:
gay gắt (audio/mpeg)
|
intense |
|
hiểm họa
Audio:
hiểm họa (audio/mpeg)
|
threat; danger |
|
hít thở
Audio:
hít thở (audio/mpeg)
|
to breath (in and out) |
|
hôn mê
Audio:
hôn mê (audio/mpeg)
|
to be in coma, comatose |
|
khắc nghiệt
Audio:
khắc nghiệt (audio/mpeg)
|
harsh, severe |
|
khẩu trang
Audio:
khẩu trang (audio/mpeg)
|
mask |
|
khuyến cáo
Audio:
khuyến cáo (audio/mpeg)
|
to advise |
|
máu
Audio:
máu (audio/mpeg)
|
blood |
|
não bộ
Audio:
não bộ (audio/mpeg)
|
brain |
|
nguồn nước
Audio:
nguồn nước (audio/mpeg)
|
water source |
|
nhiệt độ
Audio:
nhiệt độ (audio/mpeg)
|
temperature |
|
phòng tài vụ
Audio:
phòng tài vụ (audio/mpeg)
|
accounting office |
|
sự chênh lệch
Audio:
sự chênh lệch (audio/mpeg)
|
gap; difference |
|
thuốc nhỏ mắt
Audio:
thuốc nhỏ mắt (audio/mpeg)
|
eye drops |
|
thực trạng
Audio:
thực trạng (audio/mpeg)
|
reality |
|
tiến hành
Audio:
tiến hành (audio/mpeg)
|
to proceed, to perform |
|
trí nhớ
Audio:
trí nhớ (audio/mpeg)
|
memory |
|
ung thư
Audio:
ung thư (audio/mpeg)
|
cancer |
|
viêm họng
Audio:
viêm họng (audio/mpeg)
|
sore throat |
Want to create your own Flashcards for free with GoConqr? Learn more.