|
|
Created by Do Ngoc Khanh Linh
about 10 years ago
|
|
| Question | Answer |
| exacerbate = acerbate (v) | làm tăng làm trầm trọng làm bực tức làm cáu tiết |
| aggravate (v) | làm trầm trọng làm nguy ngập làm tăng cao lên làm mãnh liệt thêm |
| intensify (v) | làm sâu sắc thêm |
| allay (v) | làm giảm bớt làm nguôi làm dịu đi làm lắng xuống |
| alleviate (v) | làm nhẹ bớt làm dịu làm khuây |
| obliterate (v) | bịt lại, làm nghẽn, làm tắc xóa, tẩy, phá hủy hoàn toàn |
| annihilate (v) | tiêu diệt, tiêu hủy, thủ tiêu |
| convalescent (a) (n) | đang dưỡng bệnh người đang dưỡng bệnh |
| convalescent home | nhà an dưỡng (dành cho người bệnh) |
| ingenious (a) | độc đáo, sáng tạo |
| through no fault of one's own | không phải lỗi của mình |
| take in (p.v) | bị lừa |
| subsequent (adv) | sau đó |
| consecutive ~ successive (a) | tiếp theo |
| take to it | yêu thích |
| transpire (v) + in = happen (v) | xảy ra |
| transpose (v) | di chuyển, thay đổi thứ tự |
| get cold feet | sợ run người |
| disseminate (v) | gieo rắc (hạt giống, tư tưởng,...) phổ biến |
| Iridology (n) | hồng mạc học |
| curative (a) = healing (a) | trị bệnh, chữa bệnh |
| treatable (a) | có thể chữa trị được |
| inseparable (a) | không thể tách rời được, không thể chia lìa được |
| hand down (p.v) | truyền thừa |
| oversight (v) | sơ suất |
| round-up (n) | sự thâu tóm (các tin tức trên đài, báo chí...) |
| hypotenuse (n) | cạnh huyền |
| whet one's appetite | hấp dẫn, thuyết phục |
| cajole (v) = coas (v) | thuyết phục |
| illicit (a) = illegal (a) | bất hợp pháp |
| irate (v) | phê phán |
| step into one's shoes | thế chỗ ai đó |
Want to create your own Flashcards for free with GoConqr? Learn more.