¡GoConqr estrena diseño! Cuéntanos qué te parece.

Test

Kikan4_ test từ vựng_ 01.2018

Nguyễn Thị Lĩnh 20 preguntas

Hacer el test

Este test tiene tiempo límite, así que se abre en el reproductor de siempre.

Preguntas del test (20)

  1. 1Chọn cách đọc của từ sau: リスク
    1. Arisuku
    2. Brikusu
    3. Crisuto
    4. Drizuku
  2. 2Chọn nghĩa của từ sau: 確認
    1. Aapprove
    2. Bconfirm, xác nhận
    3. Csetting
    4. Dxác định
  3. 3Chọn nghĩa của từ sau: 削除
    1. Atạo mới
    2. Badd thêm
    3. Cxóa
    4. Dlưu
  4. 4Chọn cách đọc của từ sau: 保存
    1. Ahozon
    2. Bhoson
    3. Csakujyo
    4. Dsakuzo
  5. 5Chọn nghĩa của từ sau: 変化
    1. Axác nhận
    2. Bcancel, hủy
    3. Cupdate, làm mới
    4. Dchange, thay đổi
  6. 6chọn từ đúng:
    1. A融金
    2. B認確
    3. C更新
    4. D新更
  7. 7Chọn cách đọc từ sau: キャンセル
    1. Akyanseru
    2. Bkyanruse
    3. CKyasshukaado
    4. Dkyanpe-n
  8. 8Từ nào dưới đây có nghĩa là: finish, hoàn thành
    1. A追加
    2. Bデータ
    3. C完了
    4. D更新
  9. 9Từ nào dưới đây có nghĩa là: lưu/save
    1. A本店
    2. B保存
    3. C追加
    4. Dお金
  10. 10Chọn cách đọc của từ sau: 連携
    1. Aokane
    2. Brenkei
    3. Cmuryou
    4. Dkinri

Información

Descripción
Test sobre Kikan4_ test từ vựng_ 01.2018, creado por Nguyễn Thị Lĩnh el 25/01/2018.
Idioma
English
Visitas
26
Valoración
Aún sin valoraciones
Valora este test
Valora este test

Escríbenos

¿Sobre qué es tu mensaje?

¿Qué te parece el nuevo diseño?

¿Te gusta?