|
|
Creado por SLS Viet Hanoi
hace casi 5 años
|
|
| Pregunta | Respuesta |
|
an ninh
Audio:
an ninh (audio/mpeg)
|
security |
|
ăn tối
Audio:
ăn tối (audio/mpeg)
|
to have dinner |
|
bảo vệ
Audio:
bảo vệ (audio/mpeg)
|
to protect |
|
bảy
Audio:
bảy (audio/mpeg)
|
seven |
|
chắc/ chắc là
Audio:
chắc/chắc là (audio/mpeg)
|
perhaps |
|
chỉ... thôi
Audio:
chỉ thôi (audio/mpeg)
|
only ... |
|
chúng tôi
Audio:
chúng tôi (audio/mpeg)
|
we |
|
đi dự tiệc
Audio:
đi dự tiệc (audio/mpeg)
|
to go to a party |
|
đông/ đông người
Audio:
đông/đông người (audio/mpeg)
|
crowded |
|
đưa đón
Audio:
đưa đón (audio/mpeg)
|
to pick up and drop off |
|
hai mươi bảy
Audio:
hai mươi bảy (audio/mpeg)
|
twenty seven |
|
hơn
Audio:
hơn (audio/mpeg)
|
more |
|
luật
Audio:
luật (audio/mpeg)
|
law |
|
luật sư
Audio:
luật sư (audio/mpeg)
|
lawyer |
|
một ít
Audio:
một ít (audio/mpeg)
|
a little |
|
nên
Audio:
nên (audio/mpeg)
|
should |
|
nghe
Audio:
nghe (audio/mpeg)
|
to hear |
|
ngoại ngữ
Audio:
ngoại ngữ (audio/mpeg)
|
foreign language |
| người Trung quốc | Chinese (people) |
|
nhà lãnh đạo
Audio:
nhà lãnh đạo (audio/mpeg)
|
leader |
|
nổi tiếng
Audio:
nổi tiếng (audio/mpeg)
|
famous |
|
tại sao
Audio:
tại sao (audio/mpeg)
|
why |
|
tham gia
Audio:
tham gia (audio/mpeg)
|
to participate |
|
thỉnh thoảng
Audio:
thỉnh thoảng (audio/mpeg)
|
sometimes |
| tiếng Trung quốc | Chinese (language) |
|
tốt
Audio:
tốt (audio/mpeg)
|
good, well |
|
trông giống
Audio:
trông giống (audio/mpeg)
|
to look like |
|
vui vẻ
Audio:
vui vẻ (audio/mpeg)
|
happy, joyful |
¿Quieres crear tus propias Fichas gratiscon GoConqr? Más información.