Fichas
VReading 2 - VR11.5
Fichas del conjunto (10)
- 1bản lĩnhessence, courage
- 2bất cậpshortcoming
- 3gánh chịuto bear, to suffer
- 4khả thifeasible
- 5lọtto slip (through something)
- 6mơ hồambiguous
- 7phản ánhto reflect
- 8quy trách nhiệmto hold (somebody) accountable
- 9thẩm quyềnauthority
- 10thấu đáothoroughly