Fichas
VReading 2 - VR19.1
Fichas del conjunto (15)
- 1ấu trĩchildish, immature
- 2cách chứcto dismiss someone from office
- 3cân, đong, đo, đếmto weigh, to measure, to count
- 4có tính pháp quistatutory
- 5định lượngto quantify
- 6kiên địnhconsistent
- 7mơ hồvague
- 8mồ mả ông bà tiên tổgraves of ancestors
- 9nơi chôn nhau, cắt rốna place where someone was born
- 10tầm thường hóato trivialize
- 11tận tụydedicated
- 12thiêng liêngsacred
- 13thuộc nằm lòngremember by heart
- 14tinh thần yêu nướcpatriotism
- 15viển vôngunrealistic