¡GoConqr estrena diseño! Cuéntanos qué te parece.

Fichas

言葉 16

Sammy Nguyen Inglés 49 fichas

言葉 16

Fichas del conjunto (49)

  1. 1乗ります電車に
    のります
  2. 2降ります電車を
    おります
  3. 3乗り換えますのりかえます
    chuyển, đổi
  4. 4浴びますシャワーを
    ~あびます
    浴びます
  5. 5入れますいれます
    cho, bỏ vào
  6. 6出しますだします
    lấy, rút ra
  7. 7入りますはいります
    vào, nhập học
  8. 8出ますでます
    ra, tốt nghiệp
  9. 9やめます会社を ~
    bỏ, thôi (việc)
  10. 10押しますおします
    bấm, ấn (nút)
  11. 11若いわかい
    trẻ
  12. 12長いながい
  13. 13短いみじかい
    ngắn
  14. 14明るいあかるい
    sáng
  15. 15暗いくらい
    tối
  16. 16背が 高いせが たかい
    cao (dùng cho người)
  17. 17頭が いいあたまが いい
    thông minh
  18. 18体からだ
    body
  19. 19頭あたま
    head
  20. 20髪かみ
    hair
  21. 21顔かお
    face
  22. 22目め
  23. 23耳みみ
  24. 24口くち
  25. 25歯は
    teeth
  26. 26おなかbelly
    stomach
  27. 27足あし
    leg
  28. 28サービスService
  29. 29ジョギングjogging
  30. 30緑みどり
    xanh lá cây
  31. 31[お]寺[お]てら
  32. 32神社 じんじゃđền thờ đạo Thần
  33. 33留学生りゅうがくせい
    du học sinh
  34. 34-番-ばん
    số-
  35. 35どうやってlàm thế nào~
  36. 36どの~cái nào~
    (từ 3 cái trở lên)
  37. 37まだまだです。Tôi còn kém lắm
    (khiêm tốn)
  38. 38まずtrước hết,
    đầu tiên
  39. 39キャッシュ カードthẻ ATM
  40. 40暗証番号 あんしょう ばんごうpassword
  41. 41次につぎに
    tiếp theo
  42. 42金額きんがく
    số tiền
  43. 43確認 かくにんsự xác nhận
  44. 44ボタンnút
  45. 45アジアAsia
  46. 46バンドンBandung
    (ở Indonesia)
  47. 47ベラクルスVeracruz
    (ở Mexico)
  48. 48フランケンFranken
    (ở Đức)
  49. 49フェHuế

Información

Descripción
Minna no nihongo 1
Creado por
Sammy Nguyen
Visitas
28
Valoración

Escríbenos

¿Sobre qué es tu mensaje?

¿Qué te parece el nuevo diseño?

¿Te gusta?