¡GoConqr estrena diseño! Cuéntanos qué te parece.

Test

Kikan4_Test từ vựng tiếng Nhật_ Tháng 12

Nguyễn Thị Lĩnh 20 preguntas Actualizado el 21 dic 2017

Hacer el test

Este test tiene tiempo límite, así que se abre en el reproductor de siempre.

Preguntas del test (20)

  1. 1Chọn nghĩa đúng với từ sau: キャッシュカード
    1. AThẻ tiền mặt
    2. BRút tiền
    3. CMã pin
    4. DThuế thu nhập
  2. 2Chọn cách đọc của từ sau: キャッシュカード
    1. AKyasshukaado
    2. BKyashukaado
    3. CKyasshuukado
    4. DKyashuukaado
  3. 3Chọn nghĩa từ sau: 支店
    1. AƯu đãi
    2. BĐầu tư
    3. CTrụ sở
    4. DChi nhánh
  4. 4Chọn nghĩa từ sau 暗証番号
    1. Ahủy (dịch vụ) giữa chừng
    2. BKiểm tra số dư tài khoản
    3. CMã PIN/ số PIN
    4. Dquầy giao dịch,Contact point
  5. 5Chọn cách đọc từ sau: 中途解約
    1. Achutoo kaiyaku
    2. Bchuuto kaiyaku
    3. Cshuutoo kaiyaku
    4. Dshuuto kaiyaku
  6. 6Chọn nghĩa câu sau: お先に失礼します
    1. AChào anh chị tôi về! (tôi xin phép về trước)
    2. BAnh chị về nhé! (Anh chị đã vất vả rồi)
    3. CChào buổi sáng
    4. DTạm biệt
  7. 7Chọn cách đọc câu sau: お疲れ様でした
    1. Aotsukare-sama deshita
    2. Bosakini shitsureishimasu
    3. Cohayou gozaimasu
    4. Dkonichiha
  8. 8Chọn nghĩa từ sau: キャンペーン

    1. AThẻ tiền mặt
    2. BTrụ sở chính
    3. Ccampaign, chiến dịch
    4. Dquản lý tài sản
  9. 9Chọn cách đọc từ sau: 無料
    1. Akinyu
    2. BKessan
    3. Crenkei
    4. Dmuryou
  10. 10Chọn nghĩa từ sau: 連携
    1. Asố dư
    2. Bliên kết
    3. Csổ tài khoản
    4. Dwebsite

Información

Descripción
Test sobre Kikan4_Test từ vựng tiếng Nhật_ Tháng 12, creado por Nguyễn Thị Lĩnh el 21/12/2017.
Idioma
English
Visitas
28
Historial
Creado el 21 dic 2017 · actualizado el 21 dic 2017
Valoración
Aún sin valoraciones
Valora este test
Valora este test

Escríbenos

¿Sobre qué es tu mensaje?

¿Qué te parece el nuevo diseño?

¿Te gusta?