¡GoConqr estrena diseño! Cuéntanos qué te parece.

Test

(FASE&MOSA) TEST THÁNG 1/2018

Usuario eliminado 30 preguntas

Hacer el test

Este test tiene tiempo límite, así que se abre en el reproductor de siempre.

Preguntas del test (30)

  1. 1Phiên âm Hiragana của từ "組織" là gì?
    1. Aそしき
    2. Bそうしき
    3. Cしょうしき
    4. Dしょしき
  2. 2Phiên âm Hiragana của từ "追加" là:
    1. Aついか
    2. Bこうしん
    3. Cへんこう
  3. 3Phiên âm Hiragana của từ "所属部課" là gì:
    1. Aしょぞく ぶか
    2. Bしょうぞく ぶか
    3. Cしょそく ぶか
  4. 4Phiên âm Hiragana của từ "社員番号" là gì:
    1. Aしゃいん ばんごう
    2. Bさいん ばんごう
    3. Cしゃいん ばんこう
    4. Dさいん ばんこう
  5. 5Phiên âm Hiragana của từ "設定" là gì:
    1. Aせってい
    2. Bせいってい
    3. Cせつてい
  6. 6Từ "注意項目", có nghĩa là gì:
    1. AMục chú ý
    2. BMục chú thích
    3. CMục thay đổi
  7. 7Từ "更新日時", có nghĩa là gì:
    1. ANgày giờ update
    2. BNgày tháng update
    3. CThời gian update
  8. 8Từ "適用終了日" và "適用開始日" , có ý nghĩa lần lượt là:
    1. ANgày kết thúc áp dụng - Ngày bắt đầu áp dụng
    2. BNgày bắt đầu áp dụng - Ngày kết thúc áp dụng
  9. 9Với nghĩa "Trạng thái, Status", từ tiếng nhật tương ứng là:
    1. Aステータス
    2. Bステイータス
    3. Cスタータス
  10. 10Với nghĩa "Download", từ tiếng nhật tương ứng là:
    1. Aダーウンロド
    2. Bダウンーロド
    3. Cダウンロード

Información

Descripción
El usuario ha eliminado su información de asignaturas Test sobre (FASE&MOSA) TEST THÁNG 1/2018, creado por Usuario eliminado el 02/02/2018.
Autor
Usuario eliminado
Idioma
English
Visitas
9
Valoración
Aún sin valoraciones
Valora este test
Valora este test

Escríbenos

¿Sobre qué es tu mensaje?

¿Qué te parece el nuevo diseño?

¿Te gusta?