|
|
Created by SLS Viet Hanoi
almost 5 years ago
|
|
| Question | Answer |
| (bị) lạc/lạc đường | (be) lost |
|
bên đường
Audio:
bên đường (audio/mpeg)
|
by/on the street |
|
bia
Audio:
bia (audio/mpeg)
|
beer |
|
cá nhân
Audio:
cá nhân (audio/mpeg)
|
personal |
|
cậu bé
Audio:
cậu bé (audio/mpeg)
|
little boy |
|
cô gái
Audio:
cô gái (audio/mpeg)
|
girl, young lady |
|
có lẽ
Audio:
có lẽ (audio/mpeg)
|
maybe |
|
đi (học/làm) về
Audio:
đi (học/làm) về (audio/mpeg)
|
to come home from (school/work) |
|
đi về nhà
Audio:
đi về nhà (audio/mpeg)
|
to go home |
|
đồn công an
Audio:
đồn công an (audio/mpeg)
|
police station |
|
đông/ đông đúc
Audio:
đông/đông đúc (audio/mpeg)
|
crowded |
|
đừng
Audio:
đừng (audio/mpeg)
|
Don't ...! |
|
đường phố
Audio:
đường phố (audio/mpeg)
|
street |
|
em gái
Audio:
em gái (audio/mpeg)
|
younger sister |
|
gây
Audio:
gây (audio/mpeg)
|
to cause |
|
khóc
Audio:
khóc (audio/mpeg)
|
to cry |
|
luật
Audio:
luật (audio/mpeg)
|
law |
|
muộn
Audio:
muộn (audio/mpeg)
|
late |
|
người đàn ông
Audio:
người đàn ông (audio/mpeg)
|
man |
| nhân viên tiếp thị | marketing staff |
|
rời/ rời khỏi
Audio:
rời/ rời khỏi (audio/mpeg)
|
to leave |
|
tai nạn
Audio:
tai nạn (audio/mpeg)
|
accident |
|
thấy
Audio:
thấy (audio/mpeg)
|
to see |
|
thông tin
Audio:
thông tin (audio/mpeg)
|
information |
|
trên
Audio:
trên (audio/mpeg)
|
on |
|
trường
Audio:
trường (audio/mpeg)
|
school |
|
tuần trước
Audio:
tuần trước (audio/mpeg)
|
last week |
|
vi phạm
Audio:
vi phạm (audio/mpeg)
|
to violate |
|
xảy ra
Audio:
xảy ra (audio/mpeg)
|
to happen |
|
Xin ... giúp cho!
Audio:
xin giúp cho (audio/mpeg)
|
Please help! |
|
xong rồi
Audio:
xong rồi (audio/mpeg)
|
It's done |
Want to create your own Flashcards for free with GoConqr? Learn more.