| Question | Answer |
|
bản sao
Audio:
bản sao (audio/mpeg)
|
copy of … |
|
bằng cấp
Audio:
bằng cấp (audio/mpeg)
|
degree |
|
bát
Audio:
bát (audio/mpeg)
|
bowl |
|
bò
Audio:
bò (audio/mpeg)
|
beef; cow |
|
cảm giác
Audio:
cảm giác (audio/mpeg)
|
feeling |
|
chén
Audio:
chén (audio/mpeg)
|
cup |
|
cốc
Audio:
cốc (audio/mpeg)
|
glass |
|
cơm
Audio:
cơm (audio/mpeg)
|
cooked rice |
|
cua
Audio:
cua (audio/mpeg)
|
crab |
|
đặc trưng
Audio:
đặc trưng (audio/mpeg)
|
feature |
|
đĩa
Audio:
đĩa (audio/mpeg)
|
plate |
|
gà
Audio:
gà (audio/mpeg)
|
chicken |
|
ghế
Audio:
ghế (audio/mpeg)
|
chair |
|
gọi món ăn
Audio:
gọi món ăn (audio/mpeg)
|
to order food |
|
hải sản
Audio:
hải sản (audio/mpeg)
|
seafood |
|
hương vị
Audio:
hương vị (audio/mpeg)
|
flavour |
|
lạ
Audio:
lạ (audio/mpeg)
|
strange |
|
lên lương
Audio:
lên lương (audio/mpeg)
|
to get a raise |
|
lợi thế
Audio:
lợi thế (audio/mpeg)
|
advantage |
|
mọc lên
Audio:
mọc lên (audio/mpeg)
|
to spring up; to emerge |
|
mùi thơm
Audio:
mùi thơm (audio/mpeg)
|
aroma; scent |
|
nướng
Audio:
nướng (audio/mpeg)
|
to grill; BBQ |
|
phong phú
Audio:
phong phú (audio/mpeg)
|
abundant; plentiful |
|
quán
Audio:
quán (audio/mpeg)
|
shop |
|
quan sát
Audio:
quan sát (audio/mpeg)
|
to observe; observation |
|
tất yếu
Audio:
tất yếu (audio/mpeg)
|
indispensable |
|
thăng chức
Audio:
thăng chức (audio/mpeg)
|
to be promoted |
|
thể hiện
Audio:
thể hiện (audio/mpeg)
|
to express, to show |
| thị hiếu (khách hàng) | taste (of customers) |
|
thực đơn
Audio:
thực đơn (audio/mpeg)
|
menu |
|
vỉa hè
Audio:
vỉa hè (audio/mpeg)
|
sidewalk, pavement |
|
xúp
Audio:
xúp (audio/mpeg)
|
soup |
Want to create your own Flashcards for free with GoConqr? Learn more.