|
|
Criado por SLS Viet Hanoi
quase 5 anos atrás
|
|
| Questão | Responda |
|
bắt
Áudio:
bắt (audio/mpeg)
|
to force (someone to do something) |
|
bất hợp lý
Áudio:
bất hợp lý (audio/mpeg)
|
unreasonable, illogical |
|
cầm (máy)
Áudio:
cầm (audio/mpeg)
|
to hold (phone) |
|
càu nhàu
Áudio:
càu nhàu (audio/mpeg)
|
to grumble |
|
chiếm lĩnh
Áudio:
chiếm lĩnh (audio/mpeg)
|
to occupy |
|
chinh phục
Áudio:
chinh phục (audio/mpeg)
|
to conquer |
|
chú ý
Áudio:
chú ý (audio/mpeg)
|
to pay attention, attention |
|
coi nhẹ
Áudio:
coi nhẹ (audio/mpeg)
|
to disregard, to pay less attention |
|
đại lý
Áudio:
đại lý (audio/mpeg)
|
agency, agent |
|
dời
Áudio:
dời (audio/mpeg)
|
to move |
|
đồng bào
Áudio:
đồng bào (audio/mpeg)
|
people |
|
hạ
Áudio:
hạ (audio/mpeg)
|
to lower |
|
hậu quả
Áudio:
hậu quả (audio/mpeg)
|
consequence |
|
kênh
Áudio:
kênh (audio/mpeg)
|
channel |
|
lập ra
Áudio:
lập ra (audio/mpeg)
|
to create |
|
lụt
Áudio:
lụt (audio/mpeg)
|
flood |
|
mặt trời
Áudio:
mặt trời (audio/mpeg)
|
sun |
|
ngoài trời
Áudio:
ngoài trời (audio/mpeg)
|
outdoor |
|
người quen
Áudio:
người quen (audio/mpeg)
|
acquaintance |
|
phòng đôi
Áudio:
phòng đôi (audio/mpeg)
|
double room |
|
phòng đơn
Áudio:
phòng đơn (audio/mpeg)
|
single room |
|
phòng trống
Áudio:
phòng trống (audio/mpeg)
|
vacancy |
|
quan niệm
Áudio:
quan niệm (audio/mpeg)
|
concept, idea, notion |
|
tâm lý
Áudio:
tâm lý (audio/mpeg)
|
mentality |
|
tham vọng
Áudio:
tham vọng (audio/mpeg)
|
ambitious, ambition |
|
thành thị
Áudio:
thành thị (audio/mpeg)
|
city, urban area |
|
thật sự
Áudio:
thật sự (audio/mpeg)
|
really |
|
tiên quyết
Áudio:
tiên quyết (audio/mpeg)
|
prerequisite |
|
tiêu biểu
Áudio:
tiêu biểu (audio/mpeg)
|
representative, typical |
|
tôn vinh
Áudio:
tôn vinh (audio/mpeg)
|
to honor |
Quer criar seus próprios Flashcards gratuitos com GoConqr? Saiba mais.