| Questão | Responda |
| chuyển giao công nghệ | technological transfer |
|
chuyên ngành
Áudio:
chuyên ngành (audio/mpeg)
|
specialized |
|
đa quốc gia
Áudio:
đa quốc gia (audio/mpeg)
|
muti-national |
|
hiện thực hoá
Áudio:
hiện thực hóa (audio/mpeg)
|
to actualize |
|
hội nhập
Áudio:
hội nhập (audio/mpeg)
|
to integrate |
|
lãnh đạo
Áudio:
lãnh đạo (audio/mpeg)
|
a leader |
|
lĩnh vực
Áudio:
lĩnh vực (audio/mpeg)
|
a field |
|
nghiên cứu
Áudio:
nghiên cứu (audio/mpeg)
|
to research |
|
nhà đầu tư
Áudio:
nhà đầu tư (audio/mpeg)
|
an investor |
|
rào cản
Áudio:
rào cản (audio/mpeg)
|
a barrier |
|
tiềm năng
Áudio:
tiềm năng (audio/mpeg)
|
potential |
|
tiếp cận
Áudio:
tiếp cận (audio/mpeg)
|
to access |
|
tính định hướng
Áudio:
tính định hướng (audio/mpeg)
|
directional/orientational |
|
tự do
Áudio:
tự do (audio/mpeg)
|
free |
|
xúc tiến đầu tư
Áudio:
xúc tiến đầu tư (audio/mpeg)
|
investment promotion |
Quer criar seus próprios Flashcards gratuitos com GoConqr? Saiba mais.