|
|
Criado por SLS Viet Hanoi
quase 5 anos atrás
|
|
| Questão | Responda |
|
bắt buộc
Áudio:
bắt buộc (audio/mpeg)
|
compulsory |
|
chủ đề
Áudio:
chủ đề (audio/mpeg)
|
theme, topic |
|
đóng vai trò
Áudio:
đóng vai trò (audio/mpeg)
|
to play a role |
|
giảng đường
Áudio:
giảng đường (audio/mpeg)
|
lecture hall |
|
hiệu quả
Áudio:
hiệu quả (audio/mpeg)
|
effective |
|
khẳng định
Áudio:
khẳng định (audio/mpeg)
|
to assert, affirm (to prove oneself) |
|
quan tâm (đến)
Áudio:
quan tâm (audio/mpeg)
|
to be interested (in) |
|
rèn luyện
Áudio:
rèn luyện (audio/mpeg)
|
to forge |
|
thanh niên
Áudio:
thanh niên (audio/mpeg)
|
youth |
|
thế mạnh
Áudio:
thế mạnh (audio/mpeg)
|
strength |
|
trực tuyến
Áudio:
trực tuyến (audio/mpeg)
|
(to be) live |
|
trưởng thành
Áudio:
trưởng thành (audio/mpeg)
|
mature |
|
xu thế
Áudio:
xu thế (audio/mpeg)
|
trend |
Quer criar seus próprios Flashcards gratuitos com GoConqr? Saiba mais.