| Questão | Responda |
| “chuyện trong nhà” | “internal affairs” |
|
điều ước
Áudio:
điều ước (audio/mpeg)
|
treaty |
|
hình sự
Áudio:
hình sự (audio/mpeg)
|
criminal |
|
khắc phục
Áudio:
khắc phục (audio/mpeg)
|
to remedy |
| Luật Sở hữu Trí tuệ | Intellectual Property Law |
|
ngón tay
Áudio:
ngón tay (audio/mpeg)
|
finger |
|
quyền tác giả
Áudio:
quyền tác giả (audio/mpeg)
|
copyright |
|
sử dụng “chùa”
Áudio:
sử dụng chùa (audio/mpeg)
|
(to use something) without paying |
|
than thở
Áudio:
than thở (audio/mpeg)
|
to lament |
|
xâm phạm
Áudio:
xâm phạm (audio/mpeg)
|
to infringe |
Quer criar seus próprios Flashcards gratuitos com GoConqr? Saiba mais.