|
|
Criado por SLS Viet HCMC
quase 5 anos atrás
|
|
|
|
Copiado por SLS Viet HCMC
quase 5 anos atrás
|
|
|
|
Copiado por SLS Viet HCMC
quase 5 anos atrás
|
|
| Questão | Responda |
|
bất động sản
Áudio:
bất động sản (audio/mpeg)
|
real estate |
|
cấm
Áudio:
cấm (audio/mpeg)
|
to forbid |
|
chính quyền
Áudio:
chính quyền (audio/mpeg)
|
government |
|
đi dạo
Áudio:
đi dạo (audio/mpeg)
|
to stroll |
|
đi xem ca nhạc
Áudio:
đi xem ca nhạc (audio/mpeg)
|
to go to a concert |
|
đỏ
Áudio:
đỏ (audio/mpeg)
|
red |
|
đội
Áudio:
đội (audio/mpeg)
|
to wear (hat) |
|
đón tắc xi
Áudio:
đón tắc xi (audio/mpeg)
|
to take/to catch a taxi |
|
dừng lại
Áudio:
dừng lại (audio/mpeg)
|
to stop |
|
đường một chiều
Áudio:
đường một chiều (audio/mpeg)
|
one-way street |
|
đường tắt
Áudio:
Audio Clip 15 (audio/mpeg)
|
shortcut |
|
hồ
Áudio:
hồ (audio/mpeg)
|
lake |
|
hướng dẫn
Áudio:
hướng dẫn (audio/mpeg)
|
to instruct, to guide |
|
kết thúc
Áudio:
kết thúc (audio/mpeg)
|
to end |
|
khói
Áudio:
khói (audio/mpeg)
|
smoke |
|
lịch trình
Áudio:
lịch trình (audio/mpeg)
|
itinerary |
|
năm ngoái
Áudio:
năm ngoái (audio/mpeg)
|
last year |
|
năng lượng
Áudio:
năng lượng (audio/mpeg)
|
energy |
|
ngắm
Áudio:
ngắm (audio/mpeg)
|
to watch; to see |
|
nhóm
Áudio:
nhóm (audio/mpeg)
|
group |
|
nón/mũ bảo hiểm
Áudio:
nón bảo hiểm (audio/mpeg)
|
helmet |
|
ô nhiễm
Áudio:
ô nhiễm (audio/mpeg)
|
pollution; polluted |
|
phố cổ
Áudio:
phố cổ (audio/mpeg)
|
old town |
|
tận hưởng
Áudio:
tận hưởng (audio/mpeg)
|
to enjoy |
|
tệ
Áudio:
tệ (audio/mpeg)
|
bad |
|
tình hình
Áudio:
tình hình (audio/mpeg)
|
situation |
|
trà
Áudio:
trà (audio/mpeg)
|
tea |
|
tránh
Áudio:
tránh (Incorporar)
|
to avoid |
|
trứng
Áudio:
trứng (audio/mpeg)
|
egg |
|
vòng quanh
Áudio:
vòng quanh (audio/mpeg)
|
around |
Quer criar seus próprios Flashcards gratuitos com GoConqr? Saiba mais.