Quiz
Kikan4_ test từ vựng_ 01.2018
Este quiz tem tempo limite, por isso abre no player de sempre.
Perguntas do quiz (20)
1Chọn cách đọc của từ sau: リスク
- Arisuku
- Brikusu
- Crisuto
- Drizuku
2Chọn nghĩa của từ sau: 確認
- Aapprove
- Bconfirm, xác nhận
- Csetting
- Dxác định
3Chọn nghĩa của từ sau: 削除
- Atạo mới
- Badd thêm
- Cxóa
- Dlưu
4Chọn cách đọc của từ sau: 保存
- Ahozon
- Bhoson
- Csakujyo
- Dsakuzo
5Chọn nghĩa của từ sau: 変化
- Axác nhận
- Bcancel, hủy
- Cupdate, làm mới
- Dchange, thay đổi
6chọn từ đúng:
- A融金
- B認確
- C更新
- D新更
7Chọn cách đọc từ sau: キャンセル
- Akyanseru
- Bkyanruse
- CKyasshukaado
- Dkyanpe-n
8Từ nào dưới đây có nghĩa là: finish, hoàn thành
- A追加
- Bデータ
- C完了
- D更新
9Từ nào dưới đây có nghĩa là: lưu/save
- A本店
- B保存
- C追加
- Dお金
10Chọn cách đọc của từ sau: 連携
- Aokane
- Brenkei
- Cmuryou
- Dkinri
11Chọn nghĩa đúng của từ sau: メリット
- Ađãi ngộ, ưu đãi
- Blệ phí, phí dịch vụ
- Csổ tài khoản
- Dđiểm lợi, ưu điểm
12Chọn nghĩa đúng của từ sau: お金
- Atiền
- Bplan, kế hoạch
- Cthảo luận, trao đổi
- Drisk
13Chọn nghĩa đúng của từ sau: 無料
- Adịch vụ
- BThẻ tiền mặt
- Cmiễn phí
- D Rút tiền
14Chọn cách đọc của từ sau: 相談
- Atsuika
- Bkanryou
- Cpuran
- Dsoudan
15chọn cách đọc của từ sau: 貯蓄
- Achochiku
- Bchikucho
- Cmeritto
- Dokane
16Chọn nghĩa của từ sau: 決算
- AThuế thu nhập
- BQuyết toán
- C Rút tiền
- DTrụ sở chính
17Từ nào sau đây có nghĩa là: rút tiền
- A残高
- B通帳
- Cお引出し
- D所得税
18Chọn cách đọc của từ sau: 金融
- Akinyu
- Bdaiwa
- Chakkou
- DShiten
19Chọn nghĩa của từ sau: 投資
- ATài chính
- Bchứng khoán
- Cđãi ngộ, ưu đãi
- Dđầu tư
20Chọn cách đọc của từ sau: 画面
- Ataiou
- Btsuika
- Cgamen
- Dhenka
Informações
- Descrição
- O usuário eliminou as informações de disciplina Quiz sobre Kikan4_ test từ vựng_ 01.2018, criado por Usuário eliminado em 05-02-2018.
- Autor
- Usuário eliminado
- Idioma
- English
- Visualizações
- 11
- Histórico
- Criado em 5 fev 2018 · atualizado em 5 fev 2018
- Etiquetas
- Avaliação
- Ainda sem avaliações Avalie este quiz