O GoConqr está de visual novo! Conte para nós o que você achou.

Quiz

Đề test tiếng nhật tháng 2 của kinyuu2

Huyền Lê 25 perguntas

Fazer o quiz

Este quiz tem tempo limite, por isso abre no player de sempre.

Perguntas do quiz (25)

  1. 1Từ nào trong 4 từ sau có nghĩa là ''chứng khoán'' ?
    1. A証券
    2. B株式
    3. C証明
    4. D暗証
  2. 2Từ nào trong 4 từ sau có nghĩa là ''get'' ?
    1. A取消
    2. B取込
    3. C取得
    4. D取組
  3. 3Từ ’’損益’’ có nghĩa là gì ?
    1. Alợi nhuận
    2. Bchỉ định
    3. Ccó thể
    4. Dlỗ lãi
  4. 4Từ ’’期間'’ có nghĩa là gì ?
    1. Agiới hạn
    2. Bkì hạn
    3. Ckhoản tiền
    4. Dbrand
  5. 5Từ nào trong 4 từ sau có nghĩa là '' voucher'' ?
    1. A帳票
    2. B伝票
    3. C宣伝
    4. Dログイン
  6. 6Từ nào trong 4 từ sau có nghĩa là ''tài chính'' ?
    1. A金額
    2. B代金
    3. C課税
    4. D金融
  7. 7Cách đọc của từ ’’債券’’ là cách đọc nào dưới đây ?
    1. AShouken
    2. BSaiken
    3. CGamen
    4. DKouza
  8. 8Từ " 残高 '' có cách đọc nào trong những cách đọc dưới đây ?
    1. AZankou
    2. BZantaka
    3. CZandaga
    4. DZandaka
  9. 9Từ nào trong 4 từ dưới đây có nghĩa là '' tham khảo(refer) ''?
    1. A参照
    2. B参考
    3. C参加
    4. D照会
  10. 10Từ ’取引’’ có cách đọc nào trong các cách đọc dưới đây ?
    1. AToribiki
    2. BTorikiki
    3. CToruhiki
    4. DTorihiki

Informações

Descrição
Quiz sobre Đề test tiếng nhật tháng 2 của kinyuu2, criado por Huyền Lê em 28-02-2018.
Idioma
English
Visualizações
92
Avaliação
Ainda sem avaliações
Avalie este quiz
Avalie este quiz

Fale Conosco

Sobre o que é sua mensagem?

O que você acha do novo visual?

Você gostou?