Quiz
Weekly_Test
Este quiz tem tempo limite, por isso abre no player de sempre.
Perguntas do quiz (70)
1Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- Acomment, sự chỉ trích
- BThất Bại
- CLiên lạc
- DĐối tượng
2Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- ATạo
- BThành Công
- CCần thiết
- DHoàn thành
3Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AXóa
- BCông việc
- CConfirm
- DKết quả
4Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Thất Bại- A

- B

- C

- D

- A
5Ghép từ hán việt cho có nghĩa: Request
(Kéo đáp án thả vào ô trong màu vàng)
- A頼
- B絡
- C新
- D続
- E除
- F化
- G自
6Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AThành Công
- BTạo
- CMáy ảo
- DApprove
7Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Ảo- A

- B

- C

- D

- A
8Ghép từ hán việt cho có nghĩa: Liên lạc
(Kéo đáp án thả vào ô trong màu vàng)
- A絡
- B承
- C作
- D編
- E相
- F優
- G停
9Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AHoàn thành
- BThảo luận
- CCần thiết
- DBáo cáo
10Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Đối tượng- A

- B

- C

- D

- A
11Ghép từ hán việt cho có nghĩa: Approve
(Kéo đáp án thả vào ô trong màu vàng)
- A認
- B応
- C請
- D効
- E延
- F知
- G容
- H新
12Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- ACông việc/ Task
- Bsự yêu cầu, sự nhờ vả/ Request
- CĐối tượng
- DUpdate/ Cập nhật
13Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Báo cáo- A

- B

- C

- D

- A
14Ghép từ hán việt cho có nghĩa: Thảo luận
(Kéo đáp án thả vào ô trong màu vàng)
- A相
- B業
- C事
- D正
- E共
- F貼
- G追
15Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- ANgoài Đối Tượng
- BKo cần thiết
- Ckhởi động lại
- Dngày thường
16Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Xóa logic- A

- B

- C

- D

- A
17Ghép từ hán việt cho có nghĩa: Cần thiết
(Kéo đáp án thả vào ô trong màu vàng)
- A要
- B容
- C順
- D効
- E予
- F続
- G再
18Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AXóa logic
- BXóa Vật Lý
- CRemove (có thể phục hồi)
- DXóa Vĩnh Viễn
19Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AKhông cần thiết
- Bkhông hiểu
- Chiểu rõ/ biết rõ
- DCần thiết
20Ghép từ hán việt cho có nghĩa: Confirm
(Kéo đáp án thả vào ô trong màu vàng)
- A確
- B新
- C変
- D存
- E動
- F曜
- G象
21Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Nội dung- A

- B

- C

- D

- A
22Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AKết quả
- BĐối ứng
- CCắt/ (Cut)
- DCá Nhân
23Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AĐối sách
- BĐối ứng
- CĐối tượng
- Dthay đổi/ change
24Ghép từ hán việt cho có nghĩa: Update/ Cập nhật
(Kéo đáp án thả vào ô trong màu vàng)
- A更
- B集
- C実
- D承
- E存
- F留
- G止
25Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Edit/ Chỉnh sửa (fix)- A

- B

- C

- D

- A
26Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
thay đổi/ change- A

- B

- C

- D

- A
27Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- Alưu/ save
- BAdd/thêm vào
- CGia Hạn
- DShare
28Ghép từ hán việt cho có nghĩa: hiểu rõ, đã hiểu
(Kéo đáp án thả vào ô trong màu vàng)
- A施
- B知
- C挿
- D移
- E摘
- F報
- G確
- H承
29Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AAdd/thêm vào
- BInsert
- CPaste
- DGia Hạn
30Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- APaste/ Dán
- BCut/ Cắt
- CAdd/ Thêm vào
- DUpdate
31Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AInsert
- BAdd
- CUpdate
- DThay đổi
32Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Gia Hạn- A

- B

- C

- D

- A
33Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Dự định- A

- B

- C

- D

- A
34Appplication (Fase Request), Đơn Xin, thỉnh cầu
- A

- B

- C

- D

- A
35Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AGuidline
- BSản Phẩm
- CKhởi động lại / Restart
- DFormat
36Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AHiểu rõ,
- BRun
- CCommon
- DRemove
37Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- ACá nhân
- BCommon
- Cngày thường
- Dngày lễ
38Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AShare
- BCommon
- CKhởi tạo
- DConnection
39Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- ACá Nhân
- Bstop
- Chiện tượng
- Dmonthly
40Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Manual/ thực hiện thủ công- A

- B

- C

- D

- A
41Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Auto/ Tự động hóa- A

- B

- C

- D

- A
42Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AEnable
- BDisable
- CRestart
- DFormat
43Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Thực hiện- A

- B

- C

- D

- A
44Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AEnable
- BDisable
- CKhởi tạo
- DRestart
45Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- APending (hoãn lại)
- BSave/ lưu
- Cdeadline
- Dnguyên nhân
46Ghép từ hán việt cho có nghĩa: Setting
(Kéo đáp án thả vào ô trong màu vàng)
- A設
- B優
- C始
- D平
- E業
- F談
- G敗
47Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Ưu Tiên- A

- B

- C

- D

- A
48Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AStop
- BBắt Đầu
- CKết thúc
- Dnguyên nhân
49Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- ABắt đầu
- Bưu tiên
- Cmigrate/move
- Dconnection
50Kết quả

- AVerdadeiro
- BFalso
51Restart

- AVerdadeiro
- BFalso
52Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AKhởi tạo
- BKết thúc
- CConnection
- Dngày thường
53Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Connect- A

- B

- C

- D

- A
54Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AThứ 2
- BThứ 3
- CThứ 5
- DThứ 7
55Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AThứ 7
- BChủ nhật
- CThứ 3
- DThứ 6
56Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Thứ 4- A

- B

- C

- D

- A
57Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
Thứ 5- A

- B

- C

- D

- A
58Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- Athứ 6
- Bthứ 7
- Cthứ 4
- Dthứ 2
59Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- ANgày thường
- BNgày lễ
- CNgày nghỉ
- DStop
60Holiday

- AVerdadeiro
- BFalso
61Ghép từ hán việt cho có nghĩa: Deadline
(Kéo đáp án thả vào ô trong màu vàng)
- A期
- B新
- C次
- D留
- E効
- F保
- G果
62Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AHiện tượng
- BNguyên nhân
- CKết quả
- DManual
63Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- ANguyên nhân
- Bhiện tượng
- Ccá nhân
- DInsert
64Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- ADaily
- BWeekly
- CMonthy
65Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- ADaily
- BMonthly
- CWeekly
66Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- ADaily
- BWeekly
- CMonthly
67Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- Athời gian
- Bmigrate/move
- Cthống kê
- Dngày lễ
68Chọn 1 đáp án đúng
Nghĩa (VN/Eng)
- AThống kê
- Bthời gian
- Ctạo mới
- Dmonthly
69Chọn 1 đáp án Kanri đúng:
migrate/move- A

- B

- C

- D

- A
70Ghép từ hán việt cho có nghĩa: Daichou/ Sổ cái/ Sổ lớn
(Kéo đáp án thả vào ô tròn màu vàng)
- A帳
- B集
- C限
- D棟
- E通
- F効
Informações
- Descrição
- Quiz sobre Weekly_Test, criado por Tứ Nguyễn Duy em 20-03-2017.
- Autor
- Tứ Nguyễn Duy
- Idioma
- English
- Visualizações
- 58
- Avaliação
- Ainda sem avaliações Avalie este quiz