Flashcards
Bài 14 - N5
Flashcards do conjunto (16)
- 1bậtつけます
- 2tắtけします
- 3mởあけます
- 4buộc thắt, cột lại, đóngしめます
- 5vội vàng, cấp báchいそぎます
- 6dừng lại, đỗとめます
- 7uốn cong, quẹoまがります
- 8cầm, nắmもちます
- 9bắt, chụp hìnhとります
- 10giúp đỡてつだいます
- 11gọiよびます
- 12trò chuyệnはなします
- 13cho xemみせます
- 14dạy, nói cho biếtおしえます
- 15rơi rớtふります
- 16—
Informações
- Descrição
- Động từ bài 14 N5 (Demo)
- Criado por
- Trần Khương · nov 2021
- Atualizado
- 4 nov 2021
- Visualizações
- 10
- Tags
- Avaliação