|
|
Created by SLS Viet Hanoi
almost 5 years ago
|
|
| Question | Answer |
|
bao lâu
Audio:
bao lâu (audio/mpeg)
|
how long |
|
bộ phận
Audio:
bộ phận (audio/mpeg)
|
section |
|
cách
Audio:
Audio Clip 16 (Embed)
|
way; method |
|
câu chuyện
Audio:
câu chuyện (audio/mpeg)
|
story |
|
chi tiết
Audio:
chi tiết (audio/mpeg)
|
detail |
|
chủ nhật
Audio:
chủ Nhật (audio/mpeg)
|
Sunday |
|
chúng em
Audio:
chúng em (audio/mpeg)
|
we |
|
chương trình
Audio:
chương trình (audio/mpeg)
|
program |
| chương trình truyền hình | TV show |
|
đặc biệt
Audio:
đặc biệt (audio/mpeg)
|
special |
| dành thời gian để ... | to save the time to .. |
|
đề nghị
Audio:
đề nghị (audio/mpeg)
|
to suggest |
|
diễn ra
Audio:
diễn ra (audio/mpeg)
|
to take place; to occur |
|
đóng (cửa)
Audio:
đóng cửa (audio/mpeg)
|
to close (the door) |
|
hàng tuần
Audio:
hàng tuần (audio/mpeg)
|
weekly |
|
hình như
Audio:
hình như (audio/mpeg)
|
It seems |
| kênh truyền hình | channel |
|
khẩn cấp
Audio:
khẩn cấp (audio/mpeg)
|
emergency |
|
khán giả
Audio:
khán giả (audio/mpeg)
|
audience |
|
nâng cấp
Audio:
nâng cấp (audio/mpeg)
|
to upgrade |
|
ngày lễ
Audio:
ngày lễ (audio/mpeg)
|
holiday |
|
ngày nghỉ
Audio:
ngày nghỉ (audio/mpeg)
|
day off |
|
ngoài ra
Audio:
ngoài ra (audio/mpeg)
|
besides |
|
quan tâm đến
Audio:
quan tâm đến (audio/mpeg)
|
to be interested in |
|
thế giới
Audio:
thế giới (audio/mpeg)
|
world |
|
thời sự
Audio:
thời sự (audio/mpeg)
|
news |
|
thứ Hai
Audio:
thứ Hai (audio/mpeg)
|
second |
|
thứ Tư
Audio:
thứ Tư (audio/mpeg)
|
Wednesday |
|
trang
Audio:
trang (audio/mpeg)
|
page |
|
tuần sau
Audio:
tuần sau (audio/mpeg)
|
next week |
Want to create your own Flashcards for free with GoConqr? Learn more.