|
|
Criado por SLS Viet Hanoi
quase 5 anos atrás
|
|
| Questão | Responda |
|
bao phủ
Áudio:
bao phủ (audio/mpeg)
|
coverage |
|
bệnh nhân
Áudio:
bệnh nhân (audio/mpeg)
|
a patient |
|
đại diện
Áudio:
đại diện (audio/mpeg)
|
representative |
|
điều trị
Áudio:
điều trị (audio/mpeg)
|
to treat (medical condition) |
|
đối tượng
Áudio:
đối tượng (audio/mpeg)
|
a recipient |
|
hệ thống
Áudio:
hệ thống (audio/mpeg)
|
system |
|
kêu gọi
Áudio:
kêu gọi (audio/mpeg)
|
to call upon |
|
lộ trình
Áudio:
lộ trình (audio/mpeg)
|
a roadmap |
|
mắc bệnh
Áudio:
mắc bệnh (audio/mpeg)
|
to contract a disease |
|
mục tiêu
Áudio:
mục tiêu (audio/mpeg)
|
a goal, a target |
|
tặng
Áudio:
tặng (audio/mpeg)
|
to gift |
| thẻ bảo hiểm y tế | medical insurance card |
|
tuyên truyền
Áudio:
tuyên truyền (audio/mpeg)
|
to propagandize, to popularize |
|
tỷ lệ
Áudio:
tỷ lệ (audio/mpeg)
|
ratio |
|
vận động
Áudio:
vận động (audio/mpeg)
|
to mobilize, to encourage |
Quer criar seus próprios Flashcards gratuitos com GoConqr? Saiba mais.